Stade Brestois 29 vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 13' 0-1 B. Bourigeaud
- 36' H. Belkebla11m 1-1
- 42' Hugo Magnetti
- 42' Amine Gouiri
- 45'+2 Pierre Lees Melou
- 45'+2 Lovro Majer
- 45'+4 1-2 B. Bourigeaud11m
- HT1-2
- 62' ▲ M. Camara ▼ H. Magnetti
- 75' ▲ B. Locko ▼ J. Duverne
- 75' ▲ K. Dembélé ▼ J. Le Douaron
- 75' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ R. Del Castillo
- 79' ▲ B. Meling ▼ J. Belocian
- 83' Birger Meling
- 85' Benjamin Bourigeaud
- 86' ▲ A. Kalimuendo ▼ J. Doku
- 86' ▲ L. Assignon ▼ H. Traoré
- 86' ▲ D. Doué ▼ K. Toko Ekambi
- 87' ▲ F. Lemaréchal ▼ H. Belkebla
- 89' ▲ L. Ugochukwu ▼ B. Bourigeaud
- 90'+4 Doğan Alemdar
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Bizot 6.2
- 27K. Lala 6.9
- 5B. Chardonnet 7.2
- 3L. Brassier 7.3
- 2J. Duverne ▼ 75' 5.9
- 8H. Magnetti ▼ 62' 6.0
- 20P. Lees-Melou 6.7
- 7H. Belkebla ⚽ ▼ 87' 7.3
- 10R. Del Castillo ▼ 75' 6.5
- 15S. Mounié 7.3
- 22J. Le Douaron ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 45M. Camara ▲ 62' 6.9
- 28B. Locko ▲ 75' 6.7
- 18K. Dembélé ▲ 75' 6.6
- 29Mathias Pereira Lage ▲ 75' 6.6
- 37F. Lemaréchal ▲ 87' 6.7
- 30G. Coudert
- 23C. Hérelle
- 17A. Elis
- 4A. Dari
- 1D. Alemdar 7.0
- 27H. Traoré ▼ 86' 6.6
- 23W. Omari 6.7
- 2J. Rodon 6.9
- 18J. Belocian ▼ 79' 6.7
- 14B. Bourigeaud ⚽2 ▼ 89' 7.9
- 8B. Santamaría 6.7
- 21L. Majer 7.6
- 10J. Doku ▼ 86' 7.5
- 17K. Toko Ekambi ▼ 86' 6.3
- 19A. Gouiri 6.7
Dự bị 9
- 25B. Meling ▲ 79' 6.3
- 9A. Kalimuendo ▲ 86' 6.3
- 22L. Assignon ▲ 86' 6.3
- 33D. Doué ▲ 86' 6.3
- 6L. Ugochukwu ▲ 89'
- 31G. Doué
- 40E. Damergy
- 20F. Tait
- 34I. Salah
Thống kê
02⚑3
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
410Chuyền bóng376
328Chuyền chính xác291
80%Chính xác chuyền77%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
49Trận đấu57
55Ghi được100
68Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai50