Le Havre AC vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 1, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Oceane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DDWDW Lille OSC
- 37' Aïssa Mandi
- 39' ▲ C. Mbemba ▼ A. Mandi
- 45'+3 Thomas Meunier
- 45'+1 Nathan Ngoy
- HT0-0
- 51' Ayyoub Bouaddi
- 57' ▲ H. Igamane ▼ O. Giroud
- 57' ▲ E. Mbappe ▼ F. Correia
- 64' ▲ Y. Kechta ▼ F. Doucoure
- 64' ▲ A. Samatta ▼ S. Ebonog
- 72' ▲ H. Haraldsson ▼ O. Sahraoui
- 73' ▲ N. Bentaleb ▼ N. Mukau
- 80' ▲ R. Khadra ▼ G. Kyeremeh
- 80' ▲ F. Mambimbi ▼ R. Ndiaye
- 82' Mbwana Ally Samatta
- 88' 0-1 H. Igamane · E. Mbappe
- 90'+1 Hakon Arnar Haraldsson
- 90'+1 ▲ E. K. Vinette ▼ Y. Zouaoui
- FT0-1
Đội hình
- 99M. Diaw 6.9
- 7L. Nego 7.2
- 93A. Sangante 6.9
- 4G. Lloris 7.5
- 18Y. Zouaoui ▼ 90' 6.9
- 15A. Seko 6.9
- 13F. Doucoure ▼ 64' 7.3
- 26S. Ebonog ▼ 64' 6.9
- 14R. Ndiaye ▼ 80' 6.6
- 45I. Soumare 7.6
- 11G. Kyeremeh ▼ 80' 7.3
Dự bị 8
- 77L. Mpasi-Nzau
- 34E. K. Vinette ▲ 90'
- 6E. Youte Kinkoue
- 8Y. Kechta ▲ 64' 6.3
- 30R. Khadra ▲ 80' 6.6
- 78D. N. Mosengo
- 10F. Mambimbi ▲ 80' 6.7
- 70A. Samatta ▲ 64' 6.2
- 1B. Ozer 10.0
- 12T. Meunier 6.7
- 3N. Ngoy 7.5
- 23A. Mandi ▼ 39' 6.9
- 15R. Perraud 7.0
- 21B. Andre 6.9
- 32A. Bouaddi 5.2
- 27F. Correia ▼ 57' 6.9
- 17N. Mukau ▼ 73' 6.6
- 11O. Sahraoui ▼ 72' 6.2
- 9O. Giroud ▼ 57' 6.0
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 38A. Goffi
- 18C. Mbemba ▲ 39' 6.9
- 22T. Santos
- 6N. Bentaleb ▲ 73' 7.0
- 10H. Haraldsson ▲ 72' 7.0
- 7M. Fernandez-Pardo
- 29H. Igamane ⚽ ▲ 57' 7.2
- 8E. Mbappe ▲ 57' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑231
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm8
7Trúng đích2
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị5
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
1.55Bàn thắng ngăn chặn1.55
341Chuyền bóng485
263Chuyền chính xác403
77%Chính xác chuyền83%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
33Ghi được73
48Thủng lưới57
0.87Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai53