Olympique de Marseille vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 6-2 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Le Havre AC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- LWLDL Le Havre AC
- 24' 0-1 Y. Kechta · I. Soumare
- 33' Pierre-Emerick Aubameyang
- 34' Gautier Lloris
- 35' M. Greenwood11m 1-1
- 38' ▲ E. Youte Kinkoue ▼ A. Samatta
- 45'+4 Yassine Kechta
- 45'+4 Yanis Zouaoui
- HT1-1
- 65' ▲ M. Murillo ▼ Emerson
- 65' ▲ B. Nadir ▼ M. O'Riley
- 65' ▲ R. Vaz ▼ A. Gomes
- 65' ▲ S. Ebonog ▼ R. Ndiaye
- 65' ▲ A. Toure ▼ F. Doucoure
- 67' M. Greenwood · I. Paixao 2-1
- 71' ▲ T. Weah ▼ I. Paixao
- 72' M. Greenwood · R. Vaz 3-1
- 76' M. Greenwood · B. Pavard 4-1
- 78' Bilal Nadir
- 79' ▲ D. Bakola ▼ M. Greenwood
- 84' ▲ Y. Namli ▼ A. Seko
- 84' ▲ G. Kyeremeh ▼ Y. Kechta
- 88' R. Vaz · P. Aubameyang 5-1
- 90' Amir Murillo
- 90' 5-2 A. Toure · Y. Namli
- 90' M. Murillo · B. Nadir 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 12J. De Lange 6.2
- 28B. Pavard ⇢ 7.6
- 5L. Balerdi 6.9
- 21N. Aguerd 7.0
- 33Emerson ▼ 65' 6.2
- 17M. O'Riley ▼ 65' 6.6
- 23P. Hojbjerg 7.5
- 10M. Greenwood ⚽4 ▼ 79' 10.0
- 8A. Gomes ▼ 65' 6.3
- 14I. Paixao ⇢ ▼ 71' 6.9
- 97P. Aubameyang ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 1G. Rulli
- 6U. Garcia
- 4C. Egan-Riley
- 62M. Murillo ⚽ ▲ 65' 7.2
- 26B. Nadir ▲ 65' 7.5
- D. Bakola ▲ 79' 6.5
- 18A. Vermeeren
- 22T. Weah ▲ 71' 6.5
- 34R. Vaz ⚽ ▲ 65' 7.9
- 99M. Diaw 4.9
- 7L. Nego 5.0
- 93A. Sangante 5.3
- 4G. Lloris 5.2
- 18Y. Zouaoui 4.9
- 13F. Doucoure ▼ 65' 6.7
- 14R. Ndiaye ▼ 65' 7.3
- 15A. Seko ▼ 84' 6.2
- 8Y. Kechta ⚽ ▼ 84' 7.5
- 45I. Soumare ⇢ 7.2
- 70A. Samatta ▼ 38' 6.5
Dự bị 9
- 77L. Mpasi-Nzau
- 6E. Youte Kinkoue ▲ 38' 5.7
- 26S. Ebonog ▲ 65' 6.2
- 78D. N. Mosengo
- 21Y. Namli ▲ 84' 6.9
- 94A. Toure ⚽ ▲ 65' 7.2
- 11G. Kyeremeh ▲ 84' 6.6
- 10F. Mambimbi
- 9D. Pizarro
Thống kê
02⚑2
⚑121
74%Kiểm soát bóng26%
18Dứt điểm8
11Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc1
3Việt vị3
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
-1.94Bàn thắng ngăn chặn-1.94
684Chuyền bóng238
640Chuyền chính xác181
94%Chính xác chuyền76%
4.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
81Ghi được33
64Thủng lưới48
1.76Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn11
46Hiệp hai18