Olympique de Marseille
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Le Havre AC

Olympique de Marseille vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 5-1 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Le Havre AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
LWLDL Le Havre AC
  1. 25' V. Rongier 1-0
  2. 39' B. Nadir · Q. Merlin 2-0
  3. 43' N. Maupay · Q. Merlin 3-0
  4. 45'+5 Bilal Nadir
  5. HT3-0
  6. 46' I. Koné B. Nadir
  7. 53' A. Joujou I. Housni
  8. 53' R. Ndiaye D. Kuzyaev
  9. 59' E. Wahi N. Maupay
  10. 64' E. Logbo Y. Kechta
  11. 66' E. Wahi · M. Greenwood 4-0
  12. 73' U. Garcia Q. Merlin
  13. 74' J. Rowe V. Rongier
  14. 75' U. Garcia · M. Murillo 5-0
  15. 79' D. Bakola D. Cornelius
  16. 85' 5-1 A. Ayew · A. Joujou
  17. 88' A. Confais A. Ayew
  18. FT5-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli
  2. 62M. Murillo
  3. 5L. Balerdi
  4. 13D. Cornelius ▼ 79'
  5. 44Luis Henrique
  6. 26B. Nadir ▼ 46'
  7. 21V. Rongier ▼ 74'
  8. 3Q. Merlin ▼ 73'
  9. 10M. Greenwood
  10. 25A. Rabiot
  11. 8N. Maupay ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 51I. Koné ▲ 46'
  2. 9E. Wahi ▲ 59'
  3. 6U. Garcia ▲ 73'
  4. 17J. Rowe ▲ 74'
  5. 50D. Bakola ▲ 79'
  6. 12J. de Lange
  7. 48K. Abdallah
  8. 20L. Brassier
  9. 46R. Nyakossi
Le Havre AC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Digard
  1. 30A. Desmas
  2. 32T. Pembélé
  3. 6É. Youté
  4. 4G. Lloris
  5. 7L. Nego
  6. 14D. Kuzyaev ▼ 53'
  7. 94A. Touré
  8. 8Y. Kechta ▼ 64'
  9. 18Y. Zouaoui
  10. 46I. Housni ▼ 53'
  11. 28A. Ayew ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 21A. Joujou ▲ 53'
  2. 19R. Ndiaye ▲ 53'
  3. 20E. Logbo ▲ 64'
  4. 25A. Confais ▲ 88'
  5. 93A. Sangante
  6. 1M. Gorgelin
  7. 22Y. Salmier
  8. 29S. Grandsir
  9. 44I. Bouneb

Thống kê

014
000
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm4
9Trúng đích1
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc0
0Việt vị3
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
919Chuyền bóng390
862Chuyền chính xác329
94%Chính xác chuyền84%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
90Ghi được50
53Thủng lưới81
2.2Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu