FC Lorient
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

FC Lorient vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Phong độ
LDLWD FC Lorient
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 30' Nathaniel Adjei
  2. 45'+1 Kenny Lala
  3. HT0-0
  4. 64' R. Del Castillo J. Le Douaron
  5. 64' K. Doumbia H. Magnetti
  6. 68' A. Kari J. Ponceau
  7. 68' T. Le Bris P. Katseris
  8. 73' S. Mounié Mathias Pereira Lage
  9. 74' E. Kroupi B. Bouanani
  10. 74' B. Dieng M. Bamba
  11. 76' Jonas Martin
  12. 80' Ahmadou Bamba Dieng
  13. 80' Lilian Brassier
  14. 82' I. Louza L. Abergel
  15. 86' 0-1 R. Del Castillo · K. Doumbia
  16. 89' J. Le Cardinal M. Satriano
  17. 89' B. Brahimi M. Camara
  18. 90'+6 Billal Brahimi
  19. FT0-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.0
  2. 13F. Mendy 7.2
  3. 32N. Adjei 7.2
  4. 95S. Touré 8.2
  5. 7P. Katseris ▼ 68' 6.9
  6. 19L. Abergel ▼ 82' 6.9
  7. 14T. Bakayoko 6.9
  8. 12D. Yongwa 7.3
  9. 10B. Bouanani ▼ 74' 7.7
  10. 21J. Ponceau ▼ 68' 7.3
  11. 9M. Bamba ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 44A. Kari ▲ 68' 7.2
  2. 37T. Le Bris ▲ 68' 6.3
  3. 22E. Kroupi ▲ 74' 6.6
  4. 11B. Dieng ▲ 74' 6.9
  5. 6I. Louza ▲ 82' 7.2
  6. 24G. Kalulu
  7. 17J. Makengo
  8. 1A. Gomis
  9. 15J. Laporte
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 8.0
  2. 27K. Lala 7.2
  3. 5B. Chardonnet 7.2
  4. 3L. Brassier 7.0
  5. 2B. Locko 7.2
  6. 28J. Martin 6.9
  7. 8H. Magnetti ▼ 64' 6.2
  8. 26Mathias Pereira Lage ▼ 73' 6.6
  9. 45M. Camara ▼ 89' 6.9
  10. 22J. Le Douaron ▼ 64' 6.6
  11. 7M. Satriano ▼ 89' 6.6

Dự bị 9

  1. 10R. Del Castillo ▲ 64' 7.2
  2. 23K. Doumbia ▲ 64' 7.2
  3. 9S. Mounié ▲ 73' 6.7
  4. 25J. Le Cardinal ▲ 89' 6.6
  5. 21B. Brahimi ▲ 89' 6.0
  6. 18A. Cartillier
  7. 14A. Lebeau
  8. 12L. Zogbe
  9. 30G. Coudert

Thống kê

016
431
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc4
5Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
490Chuyền bóng408
403Chuyền chính xác327
82%Chính xác chuyền80%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu42
56Ghi được63
76Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu