Stade Brestois 29 vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 4-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 2, FC Lorient thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LDLWD FC Lorient
- 22' K. Doumbia 1-0
- 25' K. Doumbia · M. Satriano 2-0
- 29' K. Doumbia · B. Chardonnet 3-0
- 38' ▲ J. Laporte ▼ B. Innocent
- 45'+3 K. Doumbia · R. Del Castillo 4-0
- HT4-0
- 60' ▲ E. Kroupi ▼ B. Dieng
- 66' ▲ M. Camara ▼ K. Doumbia
- 70' Eli Junior Kroupi
- 73' ▲ H. Magnetti ▼ P. Lees-Melou
- 73' ▲ T. Le Bris ▼ A. Tosin
- 73' ▲ D. Yongwa ▼ B. Mendy
- 74' ▲ S. Mounié ▼ M. Satriano
- 79' ▲ B. Brahimi ▼ J. Le Douaron
- 79' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ J. Martin
- 86' Igor Silva
- 87' Lilian Brassier
- FT4-0
Đội hình
- 40M. Bizot 7.3
- 27K. Lala 7.2
- 5B. Chardonnet ⇢ 7.7
- 3L. Brassier 6.3
- 2B. Locko 7.5
- 20P. Lees-Melou ▼ 73' 7.3
- 28J. Martin ▼ 79' 6.9
- 23K. Doumbia ⚽4 ▼ 66' 10.0
- 10R. Del Castillo ⇢ 7.0
- 7M. Satriano ⇢ ▼ 74' 7.5
- 22J. Le Douaron ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 45M. Camara ▲ 66' 6.6
- 8H. Magnetti ▲ 73' 6.5
- 9S. Mounié ▲ 74' 6.7
- 21B. Brahimi ▲ 79' 6.3
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 79' 6.7
- 25J. Le Cardinal
- 14A. Lebeau
- 11A. Camblan
- 30G. Coudert
- 38Y. Mvogo 6.2
- 2Igor Silva 6.0
- 3M. Talbi 6.5
- 95S. Touré 6.3
- 5B. Mendy ▼ 73' 5.6
- 19L. Abergel 6.9
- 8B. Innocent ▼ 38' 6.5
- 10R. Faivre 6.7
- 21J. Ponceau 6.2
- 27A. Tosin ▼ 73' 6.0
- 11B. Dieng ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 15J. Laporte ▲ 38' 6.6
- 22E. Kroupi ▲ 60' 6.3
- 37T. Le Bris ▲ 73' 6.7
- 12D. Yongwa ▲ 73' 7.2
- 25V. Le Goff
- 29S. Doucouré
- 17J. Makengo
- 13F. Mendy
- 1A. Gomis
Thống kê
01⚑1
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm7
7Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc0
1Việt vị4
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
614Chuyền bóng418
514Chuyền chính xác342
84%Chính xác chuyền82%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
42Trận đấu41
63Ghi được56
41Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai31