Stade Brestois 29 vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 2, FC Lorient thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- LDDWL Stade Brestois 29
- LDLWD FC Lorient
- 17' R. Del Castillo · J. Uronen 1-0
- 21' Islam Slimani
- 24' 1-1 T. Moffi · L. Abergel
- 25' ▲ Q. Boisgard ▼ L. Abergel
- HT1-1
- 53' 1-2 T. Moffi
- 64' Romain Del Castillo
- 67' Franck Honorat
- 67' ▲ H. Magnetti ▼ M. Camara
- 67' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ F. Honorat
- 68' Quentin Boisgard
- 71' ▲ C. Matsima ▼ S. Diarra
- 71' ▲ I. Koné ▼ Y. Cathline
- 77' ▲ A. Camblan ▼ I. Slimani
- 83' ▲ K. Dembélé ▼ R. Del Castillo
- 83' ▲ J. Duverne ▼ N. Fadiga
- 87' ▲ B. Innocent ▼ J. Ponceau
- 87' ▲ S. Doucouré ▼ T. Moffi
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Bizot 6.3
- 99N. Fadiga ▼ 83' 6.9
- 4A. Dari 6.6
- 5B. Chardonnet 6.3
- 21J. Uronen ⇢ 7.2
- 10R. Del Castillo ⚽ ▼ 83' 8.2
- 45M. Camara ▼ 67' 6.6
- 7H. Belkebla 7.0
- 9F. Honorat ▼ 67' 6.3
- 22J. Le Douaron 6.6
- 13I. Slimani ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 8H. Magnetti ▲ 67' 6.9
- 29Mathias Pereira Lage ▲ 67' 6.9
- 11A. Camblan ▲ 77' 6.7
- 18K. Dembélé ▲ 83' 6.9
- 2J. Duverne ▲ 83' 6.5
- 1J. Blázquez
- 23C. Hérelle
- 97T. Arconte
- 3L. Brassier
- 38Y. Mvogo 6.6
- 37T. Le Bris 7.0
- 15J. Laporte 7.3
- 3M. Talbi 6.9
- 25V. Le Goff 6.2
- 6L. Abergel ⇢ ▼ 25' 7.3
- 10E. Le Fée 7.7
- 7S. Diarra ▼ 71' 6.2
- 21J. Ponceau ▼ 87' 6.9
- 22Y. Cathline ▼ 71' 6.2
- 13T. Moffi ⚽2 ▼ 87' 8.9
Dự bị 9
- 17Q. Boisgard ▲ 25' 7.0
- 4C. Matsima ▲ 71' 6.6
- 9I. Koné ▲ 71' 6.5
- 8B. Innocent ▲ 87' 6.7
- 29S. Doucouré ▲ 87' 6.7
- 12D. Yongwa
- 2Igor Silva
- 18B. Meité
- 1V. Mannone
Thống kê
03⚑7
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
437Chuyền bóng445
338Chuyền chính xác356
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
49Trận đấu50
55Ghi được67
68Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai32