FC Lorient vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- DLDDW Stade Brestois 29
- 32' I. Koné · M. Talbi 1-0
- 42' Jean-Kevin Duverne
- HT1-0
- 51' I. Koné · R. Faivre 2-0
- 57' ▲ J. Makengo ▼ B. Innocent
- 60' Pierre Lees Melou
- 62' ▲ R. Del Castillo ▼ F. Lemaréchal
- 63' ▲ M. Camara ▼ H. Magnetti
- 69' 2-1 R. Del Castillo11m
- 70' ▲ T. Le Bris ▼ Y. Cathline
- 70' ▲ B. Dieng ▼ I. Koné
- 74' ▲ F. Honorat ▼ H. Belkebla
- 75' ▲ B. Locko ▼ J. Duverne
- 83' Darline Yongwa
- 85' ▲ A. Kari ▼ D. Yongwa
- 89' Jean-Victor Makengo
- 90'+6 Jean-Victor Makengo
- 90'+6 Jean-Victor Makengo
- FT2-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo 6.3
- 24G. Kalulu 6.7
- 3M. Talbi ⇢ 8.2
- 25V. Le Goff 6.9
- 22Y. Cathline ▼ 70' 5.9
- 8B. Innocent ▼ 57' 6.7
- 19L. Abergel 6.6
- 12D. Yongwa ▼ 85' 6.2
- 14R. Faivre ⇢ 7.0
- 80E. Le Fée 7.2
- 9I. Koné ⚽2 ▼ 70' 8.2
Dự bị 9
- 17J. Makengo ▲ 57' 6.0
- 37T. Le Bris ▲ 70' 6.9
- 11B. Dieng ▲ 70' 6.2
- 44A. Kari ▲ 85' 6.6
- 34M. Wackers
- 23J. Pollersbeck
- 21J. Ponceau
- 7S. Diarra
- 29S. Doucouré
- 40M. Bizot 6.3
- 27K. Lala 7.7
- 5B. Chardonnet 6.9
- 3L. Brassier 6.9
- 2J. Duverne ▼ 75' 6.3
- 20P. Lees-Melou 7.3
- 37F. Lemaréchal ▼ 62' 6.3
- 7H. Belkebla ▼ 74' 6.5
- 8H. Magnetti ▼ 63' 6.6
- 22J. Le Douaron 6.2
- 15S. Mounié 6.9
Dự bị 9
- 10R. Del Castillo ⚽ ▲ 62' 7.2
- 45M. Camara ▲ 63' 6.3
- 9F. Honorat ▲ 74' 6.9
- 28B. Locko ▲ 75' 6.3
- 4A. Dari
- 23C. Hérelle
- 18K. Dembélé
- 29Mathias Pereira Lage
- 1J. Blázquez
Thống kê
13⚑4
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm15
3Trúng đích2
1Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
378Chuyền bóng426
301Chuyền chính xác345
80%Chính xác chuyền81%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
50Trận đấu49
67Ghi được55
64Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai27