Stade Brestois 29
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Stade Brestois 29 vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 2, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
LLDLW FC Lorient
  1. 29' Brendan Chardonnet
  2. 32' J. Uronen Y. Belaïli
  3. 43' Bonke Innocent
  4. 45'+5 Martín Satriano
  5. 45'+5 Houboulang Mendes
  6. 45' Armand Lauriente
  7. HT0-0
  8. 54' S. Soumano B. Innocent
  9. 65' Laurent Abergel
  10. 70' I. Koné T. Moffi
  11. 71' S. Mounié M. Satriano
  12. 71' P. Lasne R. Del Castillo
  13. 73' 0-1 I. Koné · L. Abergel
  14. 81' Lucien Agoumé
  15. 86' H. Belkebla L. Agoume
  16. 86' J. Le Douaron F. Honorat
  17. 90' E. Le Fée L. Abergel
  18. 90' M. Jenz A. Laurienté
  19. FT0-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 7.9
  2. 23C. Hérelle 7.2
  3. 5B. Chardonnet 5.2
  4. 2J. Duverne 6.9
  5. 3L. Brassier 7.2
  6. 27H. Magnetti 7.2
  7. 10L. Agoume ▼ 86' 7.2
  8. 24Y. Belaïli ▼ 32' 6.2
  9. 9F. Honorat ▼ 86' 6.5
  10. 25R. Del Castillo ▼ 71' 6.3
  11. 11M. Satriano ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 20J. Uronen ▲ 32' 6.5
  2. 15S. Mounié ▲ 71' 6.2
  3. 8P. Lasne ▲ 71' 6.2
  4. 7H. Belkebla ▲ 86' 6.7
  5. 26J. Le Douaron ▲ 86' 6.3
  6. 1G. Larsonneur
  7. 28H. Mananga Mbock
  8. 19R. Said Ahamada
  9. 22J. Faussurier
FC Lorient Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 6.9
  2. 25V. Le Goff 7.3
  3. 15J. Laporte 7.2
  4. 19L. Pétrot 7.3
  5. 17H. Mendes 7.2
  6. 23T. Monconduit 7.7
  7. 6L. Abergel ▼ 90' 7.2
  8. 8B. Innocent ▼ 54' 6.9
  9. 38Dango Ouattara 7.3
  10. 28A. Laurienté ▼ 90' 7.3
  11. 13T. Moffi ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 22S. Soumano ▲ 54' 6.7
  2. 9I. Koné ▲ 70' 7.3
  3. 10E. Le Fée ▲ 90'
  4. 3M. Jenz ▲ 90'
  5. 30P. Nardi
  6. 21J. Morel
  7. 14J. Hergault
  8. 11Q. Boisgard
  9. 2Igor Silva

Thống kê

124
640
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm17
0Trúng đích8
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
358Chuyền bóng447
264Chuyền chính xác358
74%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu44
66Ghi được41
80Thủng lưới67
1.35Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu