FC Lorient
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Toulouse F.C.

FC Lorient vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 1, hòa 5, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
M. Bollengier
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLLDL Toulouse F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' Vincent Sierro
  3. 64' F. Chaïbi V. Sierro
  4. 64' Rafael Ratão A. Onaiwu
  5. 66' Y. Cathline Igor Silva
  6. 66' B. Dieng I. Koné
  7. 66' G. Kalulu D. Yongwa
  8. 68' 0-1 Z. Aboukhlal · F. Chaïbi
  9. 70' Laurent Abergel
  10. 78' Bamo Meïté
  11. 79' S. Doucouré E. Le Fée
  12. 79' B. Innocent J. Ponceau
  13. 79' M. Diarra Z. Aboukhlal
  14. 82' Gedeon Kalulu
  15. 83' W. Kamanzi D. Genreau
  16. 90'+1 Stijn Spierings
  17. FT0-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.9
  2. 18B. Meité 7.0
  3. 3M. Talbi 6.9
  4. 25V. Le Goff 7.2
  5. 2Igor Silva ▼ 66' 6.5
  6. 21J. Ponceau ▼ 79' 6.3
  7. 19L. Abergel 6.9
  8. 12D. Yongwa ▼ 66' 5.9
  9. 14R. Faivre 7.2
  10. 80E. Le Fée ▼ 79' 6.7
  11. 9I. Koné ▼ 66' 7.0

Dự bị 9

  1. 22Y. Cathline ▲ 66' 6.3
  2. 11B. Dieng ▲ 66' 6.3
  3. 24G. Kalulu ▲ 66' 6.3
  4. 29S. Doucouré ▲ 79' 6.3
  5. 8B. Innocent ▲ 79' 6.5
  6. 34M. Wackers
  7. 1V. Mannone
  8. 7S. Diarra
  9. 44A. Kari
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.3
  2. 3M. Desler 7.3
  3. 4A. Rouault 7.0
  4. 2R. Nicolaisen 7.9
  5. 15G. Suazo 7.9
  6. 17S. Spierings 6.9
  7. 13V. Sierro ▼ 64' 7.5
  8. 7A. Onaiwu ▼ 64' 6.7
  9. 5D. Genreau ▼ 83' 7.3
  10. 6Z. Aboukhlal ▼ 79' 7.7
  11. 27T. Dallinga 7.2

Dự bị 9

  1. 28F. Chaïbi ▲ 64' 7.3
  2. 21Rafael Ratão ▲ 64' 6.7
  3. 23M. Diarra ▲ 79' 6.9
  4. 26W. Kamanzi ▲ 83' 6.5
  5. 19V. Birmančević
  6. 16K. Haug
  7. 29S. Hamulic
  8. 14Logan Costa
  9. 24T. Tsingaras

Thống kê

032
720
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm13
1Trúng đích4
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
527Chuyền bóng468
450Chuyền chính xác380
85%Chính xác chuyền81%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

So sánh

50Trận đấu52
67Ghi được96
64Thủng lưới75
1.34Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu