FC Lorient vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 1, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WLLDL Toulouse F.C.
- 32' Charlie Cresswell
- 39' Cristian Cásseres Jr.
- 44' P. Pagis11m 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ N. Cadiou ▼ L. Abergel
- 65' 1-1 D. Sidibe11m
- 66' ▲ A. Vossah ▼ A. Francis
- 69' ▲ J. Makengo ▼ P. Pagis
- 69' ▲ S. Soumano ▼ A. Tosin
- 79' Alexis Vossah
- 80' ▲ M. Bamba ▼ D. Karim
- 80' ▲ T. Le Bris ▼ J. Mvuka Mugisha
- 80' ▲ S. Hidalgo ▼ Emersonn
- 80' ▲ R. Messali ▼ M. McKenzie
- 86' Rafik Messali
- 90' ▲ M. Sauer ▼ Y. Gboho
- FT1-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo
- 2Igor Silva
- 3M. Talbi
- 44D. Yongwa
- 93J. Mvuka Mugisha▼ 80'
- 62A. Avom
- 6L. Abergel▼ 60'
- 43A. Kouassi
- 29D. Karim▼ 80'
- 10P. Pagis▼ 69'
- 15A. Tosin▼ 69'
Dự bị 8
- 32N. Adjei
- 9M. Bamba▲ 80'
- 17J. Makengo▲ 69'
- 21B. Kamara
- 11T. Le Bris▲ 80'
- 8N. Cadiou▲ 60'
- 28S. Soumano▲ 69'
- 5B. Meite
- 1G. Restes
- 3M. McKenzie▼ 80'
- 4C. Cresswell
- 2R. Nicolaisen
- 19D. Sidibe
- 23C. Casseres
- 17A. Francis▼ 66'
- 24D. Methalie
- 10Y. Gboho▼ 90'
- 9F. Magri
- 20Emersonn▼ 80'
Dự bị 9
- 12W. Kamanzi
- 77M. Sauer▲ 90'
- 11S. Hidalgo▲ 80'
- 7J. Vignolo
- 22R. Messali▲ 80'
- 31N. Edjouma
- 35S. Koumbassa
- 16K. Haug
- 45A. Vossah▲ 66'
Thống kê
00⚑6
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm6
2Trúng đích2
6Chệch đích1
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị3
6Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
1Cứu thua1
399Chuyền bóng413
81%Chính xác chuyền84%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
53Ghi được49
55Thủng lưới62
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai28