Toulouse F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Lorient

Toulouse F.C. vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 3-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 5, FC Lorient thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Trọng tài
Karim Abed, France
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDLW FC Lorient
  1. 8' O. Toivonen · Y. Bodiger 1-0
  2. 20' O. Toivonen 2-0
  3. 27' 2-1 B. Moukandjo
  4. HT2-1
  5. 50' J. Pi C. Michelin
  6. 60' O. Toivonen · M. Braithwaite 3-1
  7. 62' P. Ninkov Y. Bodiger
  8. 63' W. Mesloub Cafú
  9. 71' R. Philippoteaux W. Lautoa
  10. 77' J. Cabot S. Marveaux
  11. 83' Martin Braithwaite
  12. 87' O. Édouard O. Toivonen
  13. 89' 3-2 A. Waris · J. Cabot
  14. 90' Jimmy Durmaz
  15. FT3-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Dupraz
  1. 40A. Lafont 7.0
  2. 22D. Veškovac 7.0
  3. 3Y. Musavu-King 6.7
  4. 12Issiaga Sylla 6.6
  5. 13C. Michelin ▼ 50' 6.3
  6. 21J. Durmaz 6.7
  7. 19Somália 6.2
  8. 23Y. Bodiger ▼ 62' 7.1
  9. 27A. Blin 7.3
  10. 11O. Toivonen ⚽3 ▼ 87' 8.8
  11. 9M. Braithwaite 7.2

Dự bị 7

  1. 25J. Pi ▲ 50' 6.8
  2. 24P. Ninkov ▲ 62' 6.4
  3. 18O. Édouard ▲ 87'
  4. 1M. Goicoechea
  5. 14P. Sirieix
  6. 26M. Cafaro
  7. 15K. Adou
FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Casoni
  1. 16P. Delecroix 6.1
  2. 13M. Ciani 6.5
  3. 5Z. Touré 7.0
  4. 25V. Le Goff 7.0
  5. 24W. Lautoa ▼ 71' 6.6
  6. 20S. Moreira 6.1
  7. 10S. Marveaux ▼ 77' 6.8
  8. 7A. Mvuemba 6.0
  9. 8Cafú ▼ 63' 6.8
  10. 12B. Moukandjo 7.6
  11. 9A. Waris 7.1

Dự bị 7

  1. 17W. Mesloub ▲ 63' 6.7
  2. 19R. Philippoteaux ▲ 71' 6.9
  3. 27J. Cabot ▲ 77' 7.6
  4. 34E. Koffi
  5. 1A. Lamonge
  6. 4M. Guendouzi
  7. 6F. Bellugou

Thống kê

023
800
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm17
5Trúng đích8
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc8
3Việt vị1
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
344Chuyền bóng555
248Chuyền chính xác462
72%Chính xác chuyền83%

So sánh

41Trận đấu42
40Ghi được52
44Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu