Toulouse F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Toulouse F.C. vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, FC Lorient thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDLW FC Lorient
  1. 5' Santiago Hidalgo
  2. HT0-0
  3. 47' Noah Cadiou
  4. 64' Emersonn J. Russell-Rowe
  5. 65' W. Kamanzi S. Hidalgo
  6. 70' Abdoulaye Faye
  7. 73' A. Tosin D. Karim
  8. 73' S. Soumano B. Dieng
  9. 79' P. Katseris T. Le Bris
  10. 81' Emersonn · C. Casseres 1-0
  11. 84' M. Sauer D. Sidibe
  12. 86' Aron Dønnum
  13. 90'+10 Jean-Victor Makengo
  14. FT1-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carles Martinez
  1. 1G. Restes
  2. 3M. McKenzie
  3. 35S. Koumbassa
  4. 2R. Nicolaisen
  5. 15A. Donnum
  6. 23C. Casseres
  7. 18P. Demba
  8. 19D. Sidibe▼ 84'
  9. 11S. Hidalgo▼ 65'
  10. 13J. Russell-Rowe▼ 64'
  11. 10Y. Gboho

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 40N. Said Mchindra
  3. 12W. Kamanzi▲ 65'
  4. 77M. Sauer▲ 84'
  5. 44G. Bakhouche Piernas
  6. 37I. Azizi
  7. 20Emersonn▲ 64'
  8. 7J. Vignolo
  9. 45A. Vossah
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo
  2. 44D. Yongwa
  3. 32N. Adjei
  4. 25A. Faye
  5. 11T. Le Bris▼ 79'
  6. 8N. Cadiou
  7. 62A. Avom
  8. 43A. Kouassi
  9. 17J. Makengo
  10. 29D. Karim▼ 73'
  11. 12B. Dieng▼ 73'

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 14T. Sanusi
  3. 19I. Monnier
  4. 35D. Semedo
  5. 15A. Tosin▲ 73'
  6. 77P. Katseris▲ 79'
  7. 28S. Soumano▲ 73'
  8. 34M. Bley
  9. 33I. Akakpo

Thống kê

021
430
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích3
2Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
437Chuyền bóng602
84%Chính xác chuyền88%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được53
62Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu