Toulouse F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Toulouse F.C. vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, FC Lorient thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDLW FC Lorient
  1. 1' Aron Dønnum
  2. 9' Tiemoué Bakayoko
  3. 31' W. Kamanzi M. Desler
  4. 33' Montassar Talbi
  5. HT0-0
  6. 55' J. Ponceau T. Bakayoko
  7. 62' T. Dallinga I. Cissoko
  8. 66' B. Mendy J. Makengo
  9. 66' B. Dieng S. Doucouré
  10. 71' Julien Ponceau
  11. 72' T. Dallinga · G. Suazo 1-0
  12. 79' V. Le Goff D. Yongwa
  13. 80' C. Cásseres N. Schmidt
  14. 80' Y. Begraoui A. Dønnum
  15. 80' M. Diarra G. Suazo
  16. 80' T. Le Bris E. Kroupi
  17. 83' Vincent Sierro
  18. 83' Benjamin Mendy
  19. 90'+1 1-1 B. Dieng · T. Le Bris
  20. FT1-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes
  2. 3M. Desler▼ 31'
  3. 6Logan Costa
  4. 2R. Nicolaisen
  5. 17G. Suazo▼ 80'
  6. 4S. Spierings
  7. 8V. Sierro
  8. 15A. Dønnum▼ 80'
  9. 20N. Schmidt▼ 80'
  10. 10I. Cissoko▼ 62'
  11. 19F. Magri

Dự bị 9

  1. 12W. Kamanzi▲ 31'
  2. 9T. Dallinga▲ 62'
  3. 24C. Cásseres▲ 80'
  4. 14Y. Begraoui▲ 80'
  5. 23M. Diarra▲ 80'
  6. 5D. Genreau
  7. 11César Gelabert
  8. 13C. Mawissa Elebi
  9. 30Álex Domínguez
FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo
  2. 24G. Kalulu
  3. 15J. Laporte
  4. 3M. Talbi
  5. 12D. Yongwa▼ 79'
  6. 10R. Faivre
  7. 19L. Abergel
  8. 14T. Bakayoko▼ 55'
  9. 17J. Makengo▼ 66'
  10. 29S. Doucouré▼ 66'
  11. 22E. Kroupi▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21J. Ponceau▲ 55'
  2. 5B. Mendy▲ 66'
  3. 11B. Dieng▲ 66'
  4. 25V. Le Goff▲ 79'
  5. 37T. Le Bris▲ 80'
  6. 1A. Gomis
  7. 13F. Mendy
  8. 8B. Innocent
  9. 77A. Grbić

Thống kê

023
440
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
482Chuyền bóng431
403Chuyền chính xác367
84%Chính xác chuyền85%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu41
68Ghi được56
72Thủng lưới76
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu