RC Lens vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 4, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- P. Gaillouste
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 11' P. Frankowski · A. Thomasson 1-0
- 12' Adrien Thomasson
- 22' Jean-Ricner Bellegarde
- 45'+3 Salis Abdul Samed
- HT1-0
- 61' ▲ S. Prcić ▼ H. Diarra
- 61' ▲ J. Aholou ▼ I. Sissoko
- 65' F. Medina 2-0
- 67' ▲ A. Claude-Maurice ▼ A. Fulgini
- 67' ▲ M. Haïdara ▼ F. Sotoca
- 71' ▲ K. Gameiro ▼ J. Bellegarde
- 77' ▲ David Costa ▼ A. Thomasson
- 79' Alexander Djiku
- 84' 2-1 K. Gameiro · G. Nyamsi
- 85' ▲ L. Perrin ▼ I. Doukouré
- 85' ▲ L. Mothiba ▼ M. Sanson
- 88' Lucas Perrin
- 89' ▲ W. Saïd ▼ L. Openda
- 90'+4 Habib Diallo
- 90'+3 Habib Diallo
- 90'+4 Habib Diallo
- FT2-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.9
- 24J. Gradit 7.3
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina ⚽ 7.3
- 7F. Sotoca ▼ 67' 6.9
- 26S. Abdul Samed 6.5
- 8S. Fofana 6.7
- 29P. Frankowski ⚽ 7.3
- 28A. Thomasson ⇢ ▼ 77' 7.2
- 11L. Openda ▼ 89' 7.5
- 20A. Fulgini ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 18A. Claude-Maurice ▲ 67' 6.5
- 21M. Haïdara ▲ 67' 6.3
- 10David Costa ▲ 77' 6.5
- 22W. Saïd ▲ 89'
- 16J. Leca
- 3D. Machado
- 6J. Onana
- 13Ł. Poręba
- 36R. Labeau Lascary
- 1M. Sels 7.9
- 22G. Nyamsi ⇢ 7.3
- 24A. Djiku 6.9
- 29I. Doukouré ▼ 85' 6.7
- 32F. Guilbert 6.9
- 19H. Diarra ▼ 61' 6.3
- 27I. Sissoko ▼ 61' 6.6
- 77E. Sobol 6.9
- 8M. Sanson ▼ 85' 7.0
- 17J. Bellegarde ▼ 71' 7.2
- 20H. Diallo 6.6
Dự bị 9
- 14S. Prcić ▲ 61' 6.9
- 6J. Aholou ▲ 61' 6.6
- 9K. Gameiro ⚽ ▲ 71' 7.5
- 5L. Perrin ▲ 85' 6.5
- 12L. Mothiba ▲ 85' 6.3
- 3T. Delaine
- 40R. Risser
- 2C. Dagba
- 18Y. Suzuki
Thống kê
01⚑5
⚑151
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm13
9Trúng đích3
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc1
0Việt vị1
19Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
512Chuyền bóng423
426Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền80%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
So sánh
52Trận đấu47
92Ghi được66
37Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai28