RC Strasbourg Alsace
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
RC Lens

RC Strasbourg Alsace vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LWWLL RC Lens
  1. 4' Junior Onana
  2. 11' 0-1 A. Claude-Maurice · F. Medina
  3. 13' S. Prcić · A. Djiku 1-1
  4. 16' K. Gameiro 2-1
  5. 27' Lucas Perrin
  6. 33' 2-2 L. Openda · F. Sotoca
  7. HT2-2
  8. 72' Ł. Poręba J. Onana
  9. 73' I. Sissoko H. Diarra
  10. 73' H. Diallo K. Gameiro
  11. 73' David Costa A. Claude-Maurice
  12. 78' M. Le Marchand A. Djiku
  13. 79' M. Haïdara D. Machado
  14. 80' R. Labeau Lascary L. Openda
  15. 84' L. Mothiba L. Ajorque
  16. 84' J. Aholou S. Prcić
  17. FT2-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Le Scornet
  1. 1M. Sels 7.3
  2. 29I. Doukouré 6.2
  3. 5L. Perrin 6.9
  4. 22G. Nyamsi 6.5
  5. 24A. Djiku ▼ 78' 6.9
  6. 11D. Liénard 6.5
  7. 19H. Diarra ▼ 73' 6.3
  8. 14S. Prcić ▼ 84' 7.7
  9. 17J. Bellegarde 6.7
  10. 25L. Ajorque ▼ 84' 7.0
  11. 9K. Gameiro ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 27I. Sissoko ▲ 73' 6.3
  2. 20H. Diallo ▲ 73' 6.2
  3. 23M. Le Marchand ▲ 78' 7.0
  4. 12L. Mothiba ▲ 84' 6.2
  5. 6J. Aholou ▲ 84' 6.2
  6. 40R. Risser
  7. 35F. Bouebari
  8. 31A. Nuss
  9. 18R. Pierre-Gabriel
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.9
  2. 24J. Gradit 6.9
  3. 4K. Danso 6.6
  4. 14F. Medina 7.2
  5. 29P. Frankowski 7.6
  6. 6J. Onana ▼ 72' 6.7
  7. 8S. Fofana 7.2
  8. 3D. Machado ▼ 79' 6.9
  9. 7F. Sotoca 7.3
  10. 18A. Claude-Maurice ▼ 73' 7.3
  11. 11L. Openda ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 13Ł. Poręba ▲ 72' 7.0
  2. 20David Costa ▲ 73' 6.6
  3. 21M. Haïdara ▲ 79' 6.6
  4. 36R. Labeau Lascary ▲ 80' 6.6
  5. 25J. Le Cardinal
  6. 23I. Boura
  7. 15Steven Fortès
  8. 16J. Leca
  9. 22W. Saïd

Thống kê

013
410
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm15
6Trúng đích8
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc4
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
336Chuyền bóng618
267Chuyền chính xác553
79%Chính xác chuyền89%

So sánh

47Trận đấu52
66Ghi được92
70Thủng lưới37
1.4Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu