Stade Brestois 29 vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 4-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 1, Angers SCO thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Trọng tài
- M. Bollengier
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- WWLWL Angers SCO
- 14' J. Le Douaron · F. Honorat 1-0
- 18' Nabil Bentaleb
- 34' S. Mounié 2-0
- HT2-0
- 49' Batista Mendy
- 54' ▲ Z. Ould Khaled ▼ A. Hunou
- 59' F. Honorat · J. Le Douaron 3-0
- 65' ▲ I. Slimani ▼ S. Mounié
- 65' ▲ H. Belkebla ▼ H. Magnetti
- 66' ▲ L. Rao-Lisoa ▼ Y. Valery
- 66' ▲ W. Taibi ▼ H. Abdelli
- 70' ▲ J. Mbock ▼ S. Thioub
- 71' ▲ O. Camara ▼ N. Bentaleb
- 75' ▲ A. Camblan ▼ J. Le Douaron
- 84' P. Lees-Melou · F. Honorat 4-0
- 85' ▲ K. Dembélé ▼ M. Camara
- 86' ▲ J. Duverne ▼ K. Lala
- FT4-0
Đội hình
- 40M. Bizot 7.2
- 27K. Lala ▼ 86' 6.6
- 4A. Dari 7.2
- 23C. Hérelle 7.3
- 3L. Brassier 7.0
- 20P. Lees-Melou ⚽ 7.5
- 9F. Honorat ⚽ ⇢2 9.2
- 45M. Camara ▼ 85' 7.2
- 8H. Magnetti ▼ 65' 6.6
- 22J. Le Douaron ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.9
- 15S. Mounié ⚽ ▼ 65' 7.5
Dự bị 7
- 13I. Slimani ▲ 65' 6.3
- 7H. Belkebla ▲ 65' 6.6
- 11A. Camblan ▲ 75' 6.3
- 18K. Dembélé ▲ 85'
- 2J. Duverne ▲ 86'
- 97T. Arconte
- 1J. Blázquez
- 1P. Bernardoni 6.0
- 94Y. Valery ▼ 66' 5.9
- 22C. Hountondji 6.7
- 5M. Blažič 6.2
- 3S. Doumbia 6.5
- 92S. Thioub ▼ 70' 6.3
- 2B. Mendy 6.7
- 6N. Bentaleb ▼ 71' 6.5
- 10H. Abdelli ▼ 66' 6.3
- 11A. Salama 6.7
- 23A. Hunou ▼ 54' 6.7
Dự bị 8
- 12Z. Ould Khaled ▲ 54' 6.3
- 37L. Rao-Lisoa ▲ 66' 6.2
- 26W. Taibi ▲ 66' 6.6
- 18J. Mbock ▲ 70' 6.3
- 29O. Camara ▲ 71' 6.7
- 93S. Akkal
- 4H. Šabanović
- 40T. Borne
Thống kê
00⚑4
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm8
7Trúng đích1
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị3
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
383Chuyền bóng556
304Chuyền chính xác471
79%Chính xác chuyền85%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
So sánh
49Trận đấu51
55Ghi được47
68Thủng lưới100
1.12Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai26