Angers SCO vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DLDDW Stade Brestois 29
- 26' 0-1 R. Labeau Lascary · R. Del Castillo
- 32' 0-2 R. Del Castillo11m
- 41' Jacques Ekomié
- 45' Hugo Magnetti
- HT0-2
- 46' ▲ E. Biumla ▼ O. Camara
- 63' ▲ P. Mboup ▼ R. Labeau Lascary
- 66' ▲ F. Hanin ▼ J. Ekomie
- 70' ▲ L. Mouton ▼ H. Abdelli
- 70' ▲ L. Machine ▼ S. Cherif
- 75' ▲ J. Dina Ebimbe ▼ K. Doumbia
- 79' ▲ M. Courcoul ▼ Y. Belkhdim
- 79' ▲ M. Louer ▼ C. Arcus
- 89' ▲ L. Zogbe ▼ R. Del Castillo
- FT0-2
Đội hình
- 12H. Koffi 6.9
- 2C. Arcus ▼ 79' 6.6
- 4O. Camara ▼ 46' 6.3
- 21J. Lefort 6.2
- 3J. Ekomie ▼ 66' 6.2
- 17J. Kalumba 7.0
- 14Y. Belkhdim ▼ 79' 6.6
- 93H. Belkebla 7.5
- 10H. Abdelli ▼ 70' 6.5
- 11S. Cherif ▼ 70' 5.9
- 35P. Peter 6.2
Dự bị 9
- 40O. Pona
- 25A. Bamba
- 5M. Courcoul ▲ 79' 6.9
- 26F. Hanin ▲ 66' 6.9
- 20M. Louer ▲ 79' 6.9
- 24E. Biumla ▲ 46' 6.3
- 15P. Capelle
- 6L. Mouton ▲ 70' 6.9
- 36L. Machine ▲ 70' 6.5
- 1R. Majecki 7.2
- 77K. Lala 7.5
- 5B. Chardonnet 7.3
- 4J. M. Diaz 7.7
- 2B. Locko 7.2
- 13J. Chotard 6.3
- 8H. Magnetti 6.7
- 10R. Del Castillo ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.5
- 23K. Doumbia ▼ 75' 7.2
- 14R. Labeau Lascary ⚽ ▼ 63' 7.3
- 19L. Ajorque 6.9
Dự bị 9
- 30G. Coudert
- 50N. Jauny
- 27D. Guindo
- 26J. Le Cardinal
- 36R. Le Guen
- 12L. Zogbe ▲ 89' 6.7
- 7J. Dina Ebimbe ▲ 75' 6.7
- 33H. Makalou
- 99P. Mboup ▲ 63' 6.5
Thống kê
01⚑11
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
11Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
452Chuyền bóng366
384Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền73%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được51
49Thủng lưới60
0.85Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai24