Angers SCO
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Brestois 29

Angers SCO vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-3 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 2, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 10' 0-1 J. Le Douaron · Y. Belaïli
  2. 34' Halid Šabanović
  3. 38' 0-2 J. Le Douaron
  4. 42' A. Bamba A. Hunou
  5. HT0-2
  6. 47' Sada Thioub
  7. 49' Loïs Diony
  8. 61' S. Boufal P. Capelle
  9. 62' W. Taibi S. Thioub
  10. 62' A. Salama L. Diony
  11. 65' 0-3 A. Dari · Y. Belaïli
  12. 66' F. Honorat Y. Belaïli
  13. 70' S. Boufal · A. Salama 1-3
  14. 86' K. Dembélé Mathias Lage
  15. 86' I. Cardona J. Le Douaron
  16. 87' A. Bobichon A. Ounahi
  17. 90' H. Mbock H. Magnetti
  18. FT1-3

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Baticle
  1. 1P. Bernardoni 6.6
  2. 4H. Šabanović 5.2
  3. 22C. Hountondji 7.0
  4. 5M. Blažič 6.5
  5. 3S. Doumbia 6.3
  6. 2B. Mendy 7.2
  7. 15P. Capelle ▼ 61' 6.2
  8. 92S. Thioub ▼ 62' 6.3
  9. 8A. Ounahi ▼ 87' 6.7
  10. 23A. Hunou ▼ 42' 6.3
  11. 9L. Diony ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 25A. Bamba ▲ 42' 6.9
  2. 7S. Boufal ▲ 61' 6.9
  3. 26W. Taibi ▲ 62' 6.6
  4. 11A. Salama ▲ 62' 6.9
  5. 21A. Bobichon ▲ 87'
  6. 10H. Abdelli
  7. 29O. Camara
  8. 31I. Chetti
  9. 30Y. Fofana
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 7.2
  2. 2J. Duverne 7.3
  3. 5B. Chardonnet 7.3
  4. 4A. Dari 7.6
  5. 3L. Brassier 7.0
  6. 8H. Magnetti ▼ 90' 7.2
  7. 7H. Belkebla 6.6
  8. 20P. Lees-Melou 6.9
  9. 29Mathias Lage ▼ 86' 7.2
  10. 22J. Le Douaron ⚽2 ▼ 86' 7.3
  11. 31Y. Belaïli ⇢2 ▼ 66' 8.3

Dự bị 8

  1. 9F. Honorat ▲ 66' 6.2
  2. 18K. Dembélé ▲ 86' 6.7
  3. 14I. Cardona ▲ 86' 6.7
  4. 28H. Mbock ▲ 90'
  5. 23C. Hérelle
  6. 33A. Camblan
  7. 1J. Blázquez
  8. 21J. Uronen

Thống kê

123
600
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
5Trúng đích7
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
3Phạt góc6
4Việt vị4
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
506Chuyền bóng488
434Chuyền chính xác421
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

51Trận đấu49
47Ghi được55
100Thủng lưới68
0.92Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu