Angers SCO
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Brestois 29

Angers SCO vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 2, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 9' Sofiane Boufal
  2. 28' Romain Thomas
  3. 39' S. Boufal11m 1-0
  4. 43' Irvin Cardona
  5. HT1-0
  6. 46' Y. Belaïli R. Del Castillo
  7. 60' M. Satriano I. Cardona
  8. 61' J. Le Douaron S. Mounié
  9. 79' M. Cho S. Bahoken
  10. 79' T. Mangani B. Mendy
  11. 84' J. Faussurier J. Uronen
  12. 88' W. Taibi Mathias Lage
  13. 88' A. Bamba P. Capelle
  14. 90'+2 M. Jakoliš S. Boufal
  15. FT1-0

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: G. Baticle
  1. 16A. Mandrea 7.7
  2. 24R. Thomas 7.5
  3. 8I. Traoré 7.3
  4. 3S. Doumbia 7.0
  5. 6E. Ebosse 7.0
  6. 2B. Mendy ▼ 79' 6.3
  7. 15P. Capelle ▼ 88' 7.0
  8. 23N. Bentaleb 7.7
  9. 7S. Boufal ▼ 90' 7.0
  10. 27Mathias Lage ▼ 88' 6.9
  11. 19S. Bahoken ▼ 79' 6.6

Dự bị 8

  1. 21M. Cho ▲ 79' 6.3
  2. 5T. Mangani ▲ 79' 6.5
  3. 26W. Taibi ▲ 88' 6.6
  4. 25A. Bamba ▲ 88' 6.6
  5. 22M. Jakoliš ▲ 90'
  6. 33A. Kalla
  7. 30D. Petković
  8. 34Y. Belkdim
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 7.0
  2. 20J. Uronen ▼ 84' 6.3
  3. 23C. Hérelle 6.9
  4. 5B. Chardonnet 7.0
  5. 2J. Duverne 6.0
  6. 7H. Belkebla 6.9
  7. 10L. Agoume 6.9
  8. 15S. Mounié ▼ 61' 6.9
  9. 9F. Honorat 7.3
  10. 25R. Del Castillo ▼ 46' 6.3
  11. 14I. Cardona ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 24Y. Belaïli ▲ 46' 7.3
  2. 11M. Satriano ▲ 60' 6.7
  3. 26J. Le Douaron ▲ 61' 6.9
  4. 22J. Faussurier ▲ 84' 6.3
  5. 17D. Bain
  6. 1G. Larsonneur
  7. 3L. Brassier
  8. 27H. Magnetti
  9. 8P. Lasne

Thống kê

026
1110
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm16
3Trúng đích2
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc11
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
448Chuyền bóng417
365Chuyền chính xác329
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

45Trận đấu49
55Ghi được66
62Thủng lưới80
1.22Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu