Angers SCO vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DLDDW Stade Brestois 29
- 6' E. Lepaul · C. Arcus 1-0
- 9' Jim Allevinah
- 31' Massadio Haïdara
- 45'+1 Jean-Eudes Aholou
- HT1-0
- 63' ▲ K. Doumbia ▼ H. Magnetti
- 63' ▲ Mama Baldé ▼ A. Sima
- 66' ▲ Z. Ferhat ▼ J. Allevinah
- 73' ▲ R. Faivre ▼ R. Del Castillo
- 73' ▲ I. Salah ▼ L. Ajorque
- 76' ▲ P. Capelle ▼ J. Aholou
- 76' ▲ L. Raolisoa ▼ F. El Melali
- 76' ▲ I. Niane ▼ E. Lepaul
- 83' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ M. Camara
- 90'+7 Ibrahima Niane
- 90'+5 I. Niane · L. Raolisoa 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30Y. Fofana 7.9
- 2C. Arcus ⇢ 7.5
- 24E. Biumla 7.0
- 21J. Lefort 7.3
- 26F. Hanin 7.0
- 6J. Aholou ▼ 76' 6.7
- 93H. Belkebla 6.9
- 18J. Allevinah ▼ 66' 6.7
- 10H. Abdelli 6.9
- 28F. El Melali ▼ 76' 6.2
- 19E. Lepaul ⚽ ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 20Z. Ferhat ▲ 66' 6.3
- 15P. Capelle ▲ 76' 6.6
- 27L. Raolisoa ▲ 76' 7.2
- 7I. Niane ⚽ ▲ 76' 7.7
- 16M. Zinga
- 14Y. Belkhdim
- 99B. Dieng
- 3J. Ekomié
- 25A. Bamba
- 40M. Bizot 6.2
- 7K. Lala 7.5
- 5B. Chardonnet 6.5
- 3A. Ndiaye 6.3
- 22M. Haïdara 6.5
- 45M. Camara ▼ 83' 7.5
- 6E. Fernandes 7.0
- 8H. Magnetti ▼ 63' 6.7
- 10R. Del Castillo ▼ 73' 7.2
- 19L. Ajorque ▼ 73' 7.2
- 17A. Sima ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 9K. Doumbia ▲ 63' 7.2
- 14Mama Baldé ▲ 63' 6.3
- 21R. Faivre ▲ 73' 6.3
- 34I. Salah ▲ 73' 6.5
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 83' 6.2
- 30G. Coudert
- 12L. Zogbé
- 23J. Amavi
- 11A. Camblan
Thống kê
02⚑2
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
329Chuyền bóng537
252Chuyền chính xác461
77%Chính xác chuyền86%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu55
45Ghi được76
65Thủng lưới93
1.07Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai34