Stade Brestois 29
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Stade Brestois 29 vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-0 Angers SCO tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 1, Angers SCO thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
LDDWL Stade Brestois 29
WLWLD Angers SCO
  1. 23' J. Lopy
  2. HT0-0
  3. 63' L. Rao-Lisoaphản lưới 1-0
  4. 64' P. Capelle J. Lopy
  5. 69' P. Lees-Melou J. Martin
  6. 69' Mathias Pereira Lage M. Camara
  7. 69' I. Niané L. Diony
  8. 69' Z. Ould Khaled A. Hunou
  9. 70' J. Bahoya F. El Melali
  10. 75' S. Mounié M. Satriano
  11. 78' Z. Ferhat
  12. 80' Y. Belkhdim Z. Ferhat
  13. 82' A. Lebeau R. Del Castillo
  14. 83' A. Camblan J. Le Douaron
  15. 90'+3 A. Camblan
  16. FT1-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 1G. Coudert 7.3
  2. 3K. Lala 7.2
  3. 5B. Chardonnet 7.2
  4. 4J. Le Cardinal 7.5
  5. 2B. Locko 6.6
  6. 6J. Martin ▼ 69' 7.5
  7. 10R. Del Castillo ▼ 82' 7.2
  8. 7M. Camara ▼ 69' 7.3
  9. 8H. Magnetti 7.7
  10. 11J. Le Douaron ▼ 83' 7.3
  11. 9M. Satriano ▼ 75' 7.6

Dự bị 8

  1. 18P. Lees-Melou ▲ 69' 7.0
  2. 17Mathias Pereira Lage ▲ 69' 6.7
  3. 15S. Mounié ▲ 75' 7.0
  4. 14A. Lebeau ▲ 82' 6.2
  5. 19A. Camblan ▲ 83' 6.2
  6. 13A. Dari
  7. 16M. Bizot
  8. 12L. Zogbe
Angers SCO Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 1M. Zinga 7.5
  2. 2L. Rao-Lisoa 6.9
  3. 5A. Bamba 6.2
  4. 4C. Hountondji 7.2
  5. 3F. Hanin 6.3
  6. 11Z. Ferhat ▼ 80' 6.9
  7. 8J. Lopy ▼ 64' 6.3
  8. 10H. Abdelli 6.9
  9. 6F. El Melali ▼ 70' 7.3
  10. 7A. Hunou ▼ 69' 6.5
  11. 9L. Diony ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 15P. Capelle ▲ 64' 6.5
  2. 17I. Niané ▲ 69' 6.9
  3. 12Z. Ould Khaled ▲ 69' 6.6
  4. 20J. Bahoya ▲ 70' 6.7
  5. 14Y. Belkhdim ▲ 80' 6.5
  6. 19H. Šabanović
  7. 18D. N'Diaye
  8. 13O. Camara
  9. 16E. Pasture

Thống kê

106
220
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc2
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
566Chuyền bóng321
486Chuyền chính xác244
86%Chính xác chuyền76%

So sánh

42Trận đấu46
63Ghi được67
41Thủng lưới53
1.5Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu