Clermont Foot 63
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Saint-Étienne

Clermont Foot 63 vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-2 AS Saint-Étienne tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 1, hòa 1, AS Saint-Étienne thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Trọng tài
R. Buquet
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 15' Ryad Boudebouz
  2. 19' Cédric Hountondji
  3. 39' C. Hountondji · J. Berthomier 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' R. Hamouma L. Gourna-Douath
  6. 51' Johan Gastien
  7. 54' D. Bouanga A. Nordin
  8. 64' J. Allevinah L. Da Cunha
  9. 64' Y. Magnin J. Berthomier
  10. 71' 1-1 M. Camara · S. Thioub
  11. 74' A. Aouchiche S. Thioub
  12. 80' A. Mendy E. Rashani
  13. 82' 1-2 T. Kolodziejczak · R. Hamouma
  14. 86' Z. Youssouf W. Khazri
  15. 86' Y. Maçon R. Boudebouz
  16. 88' G. Kyei J. Gastien
  17. 90'+5 Akim Zedadka
  18. 90'+1 Alidu Seidu
  19. FT1-2

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Gastien
  1. 40O. Djoco 6.2
  2. 4C. Hountondji 7.3
  3. 12V. N'Simba 6.9
  4. 20A. Zedadka 6.5
  5. 36A. Seidu 6.3
  6. 25J. Gastien ▼ 88' 6.7
  7. 18E. Rashani ▼ 80' 7.0
  8. 8J. Berthomier ▼ 64' 7.0
  9. 19S. Samed 6.2
  10. 27M. Bayo 6.2
  11. 10L. Da Cunha ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 11J. Allevinah ▲ 64' 6.5
  2. 7Y. Magnin ▲ 64' 6.7
  3. 15A. Mendy ▲ 80' 6.2
  4. 9G. Kyei ▲ 88' 6.5
  5. 21F. Ogier
  6. 24J. Dossou
  7. 6S. Khaoui
  8. 1A. Desmas
  9. 26P. Hamel
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Dupraz
  1. 50P. Bernardoni 6.6
  2. 22E. Mangala 6.3
  3. 5T. Kolodziejczak 7.3
  4. 14F. Sacko 6.6
  5. 3M. Nade 7.3
  6. 7R. Boudebouz ▼ 86' 6.2
  7. 8M. Camara 7.5
  8. 6L. Gourna-Douath ▼ 46' 6.7
  9. 10W. Khazri ▼ 86' 6.9
  10. 9S. Thioub ▼ 74' 7.5
  11. 18A. Nordin ▼ 54' 6.6

Dự bị 9

  1. 21R. Hamouma ▲ 46' 7.2
  2. 20D. Bouanga ▲ 54' 6.5
  3. 17A. Aouchiche ▲ 74' 6.6
  4. 28Z. Youssouf ▲ 86' 6.5
  5. 27Y. Maçon ▲ 86' 6.3
  6. 40E. Green
  7. 4S. Sow
  8. 11Gabriel Silva
  9. 25A. Dioussé

Thống kê

046
310
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
408Chuyền bóng474
289Chuyền chính xác351
71%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu50
56Ghi được59
79Thủng lưới94
1.19Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu