AS Saint-Étienne
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

AS Saint-Étienne vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 3-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 1, Clermont Foot 63 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 23' T. Svetlin J. Ferreira
  2. 41' I. Cardona · T. Ballo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Diop E. H. Kone
  5. 49' Jakob Breum
  6. 54' T. Ballo 2-0
  7. 59' Z. Davitashvili T. Ballo
  8. 64' J. Sambia A. Hunou
  9. 64' M. Douane M. Bouchenna
  10. 68' Ivan M'Bahia
  11. 71' J. Breum · A. Csongvai 3-0
  12. 72' J. Duffus I. Cardona
  13. 74' I. Coulibaly I. M'Bahia
  14. 74' A. Saintorens C. Okou
  15. 82' A. Baallal A. Boakye
  16. 83' N. Kasia M. Bernauer
  17. 83' C. Konate V. Nsimba
  18. 89' 3-1 O. Diop · J. Sambia
  19. FT3-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ian Cathro
  1. 30G. Larsonneur
  2. 13J. Ferreira▼ 23'
  3. 26J. Le Cardinal
  4. 18S. Nair
  5. 23K. Pedro
  6. 6M. Bernauer▼ 83'
  7. 14A. Csongvai
  8. 20A. Boakye▼ 82'
  9. 10J. Breum
  10. 8T. Ballo▼ 59'
  11. 7I. Cardona▼ 72'

Dự bị 8

  1. 1M. Ndiaye
  2. 2S. Stojkovic
  3. 37N. Kasia▲ 83'
  4. 16T. Svetlin▲ 23'
  5. 32A. Baallal▲ 82'
  6. 17J. Duffus▲ 72'
  7. 9L. Stassin
  8. 22Z. Davitashvili▲ 59'
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Guion
  1. 30T. Guivarch
  2. 28I. M'Bahia▼ 74'
  3. 21Y. Salmier
  4. 4E. Kabeya
  5. 12V. Nsimba▼ 83'
  6. 19M. Bouchenna▼ 64'
  7. 5J. Grillot
  8. 2A. Baallal
  9. 6E. H. Kone▼ 46'
  10. 23A. Hunou▼ 64'
  11. 90C. Okou▼ 74'

Dự bị 9

  1. 16M. N'Diaye
  2. 10J. Sambia▲ 64'
  3. 15C. Konate▲ 83'
  4. 93I. Coulibaly▲ 74'
  5. 44A. Ackra
  6. 13J. Astic
  7. 11M. Douane▲ 64'
  8. 17O. Diop▲ 46'
  9. 29A. Saintorens▲ 74'

Thống kê

017
610
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm5
5Trúng đích2
10Chệch đích2
6Bị chặn1
7Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
519Chuyền bóng340
92%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Saint-Étienne
5 16 - 4 +12 15
2
F.C. Annecy
5 7 - 5 +2 10
3
Reims
5 12 - 7 +5 9
4
FC Metz
5 8 - 4 +4 9
5
Montpellier HSC
5 4 - 4 0 8
6
Red Star F.C.
5 5 - 6 -1 8
7
AS Nancy
4 3 - 1 +2 7
8
Rodez AF
5 11 - 11 0 7
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
5 2 - 4 -2 6
10
USL Dunkerque
5 8 - 9 -1 5
11
En Avant de Guingamp
5 7 - 8 -1 5
12
Pau Football Club
5 4 - 5 -1 5
13
US Boulogne
5 2 - 3 -1 4
14
Clermont Foot 63
5 3 - 5 -2 4
15
Grenoble Foot 38
5 6 - 10 -4 4
16
Laval
5 5 - 10 -5 4
17
Dijon FCO
5 5 - 7 -2 3
18
FC Nantes
4 6 - 11 -5 1
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3

So sánh

10Trận đấu11
27Ghi được10
12Thủng lưới9
2.7Bàn thắng mỗi trận0.91
3Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu