AS Saint-Étienne
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Clermont Foot 63

AS Saint-Étienne vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 3-2 Clermont Foot 63 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 6, hòa 1, Clermont Foot 63 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
P. Gaillouste
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 39' M. Trauco Gabriel Silva
  2. HT0-0
  3. 46' D. Bouanga A. Moueffek
  4. 55' J. Billong C. Hountondji
  5. 59' 0-1 M. Bayo
  6. 64' 0-2 J. Berthomier · J. Allevinah
  7. 66' A. Nordin Z. Youssouf
  8. 67' J. Krasso R. Hamouma
  9. 68' Jean Claude Billong
  10. 70' J. Dossou E. Rashani
  11. 70' S. Khaoui J. Berthomier
  12. 72' Miguel Trauco
  13. 78' A. Nordin 1-2
  14. 83' I. Ramírez L. Gourna-Douath
  15. 88' J. Tell J. Allevinah
  16. 88' P. Hamel M. Bayo
  17. 90'+2 J. Krasso · A. Nordin 2-2
  18. 90'+4 S. Sow · A. Nordin 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Puel
  1. 40E. Green 6.3
  2. 5T. Kolodziejczak 6.9
  3. 11Gabriel Silva ▼ 39' 6.9
  4. 4S. Sow 7.9
  5. 7R. Boudebouz 7.9
  6. 8M. Camara 7.3
  7. 28Z. Youssouf ▼ 66' 7.2
  8. 29A. Moueffek ▼ 46' 6.7
  9. 6L. Gourna-Douath ▼ 83' 6.5
  10. 10W. Khazri 6.9
  11. 21R. Hamouma ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Trauco ▲ 39' 6.0
  2. 20D. Bouanga ▲ 46' 6.5
  3. 18A. Nordin ▲ 66' 9.7
  4. 14J. Krasso ▲ 67' 7.7
  5. 9I. Ramírez ▲ 83' 6.3
  6. 33M. Nade
  7. 1S. Bajić
  8. 27Y. Maçon
  9. 25A. Dioussé
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1A. Desmas 6.0
  2. 21F. Ogier 6.2
  3. 4C. Hountondji ▼ 55' 6.6
  4. 12V. N'Simba 6.6
  5. 20A. Zedadka 6.9
  6. 18E. Rashani ▼ 70' 7.0
  7. 10J. Iglesias 5.9
  8. 8J. Berthomier ▼ 70' 8.0
  9. 19S. Samed 6.7
  10. 11J. Allevinah ▼ 88' 6.9
  11. 27M. Bayo ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 5J. Billong ▲ 55' 6.0
  2. 24J. Dossou ▲ 70' 6.7
  3. 6S. Khaoui ▲ 70' 6.3
  4. 9J. Tell ▲ 88'
  5. 26P. Hamel ▲ 88' 6.7
  6. 36A. Seidu
  7. 40O. Djoco
  8. 15A. Mendy
  9. 22Oriol Busquets

Thống kê

019
210
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm9
4Trúng đích4
12Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
9Phạt góc2
0Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
441Chuyền bóng461
351Chuyền chính xác365
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

50Trận đấu47
59Ghi được56
94Thủng lưới79
1.18Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu