Clermont Foot 63
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Saint-Étienne

Clermont Foot 63 vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-2 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 0, hòa 1, AS Saint-Étienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 31' A. Baallal J. Astic
  2. 43' A. Camblan 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Miladinovic L. Gadegbeku
  5. 46' L. Stassin B. Old
  6. 47' Maxime Bernauer
  7. 52' 1-1 A. Boakye · L. Stassin
  8. 57' Cheick Konaté
  9. 62' 1-2 L. Stassin · I. Cardona
  10. 67' H. Saivet I. Fakili
  11. 67' A. Hunou J. Gastien
  12. 80' N. El Jamali A. Boakye
  13. 81' M. Donavin Y. Salmier
  14. 81' I. Coulibaly K. Bamba
  15. 88' L. Socka Bongue A. Said
  16. 88' J. Duffus I. Cardona
  17. FT1-2

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch 6.2
  2. 15C. O. Konate 6.3
  3. 5M. Caufriez 6.3
  4. 21Y. Salmier ▼ 81' 6.5
  5. 97K. Boto 6.2
  6. 13J. Astic ▼ 31' 6.3
  7. 25J. Gastien ▼ 67' 6.7
  8. 7A. Camblan 7.3
  9. 32K. Bamba ▼ 81' 6.7
  10. 29I. Fakili ▼ 67' 6.3
  11. 9A. Said ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 1M. N'Diaye
  2. 45M. Donavin ▲ 81' 6.7
  3. 10H. Saivet ▲ 67' 6.9
  4. 93I. Coulibaly ▲ 81' 6.9
  5. 2A. Baallal ▲ 31' 6.2
  6. 23A. Hunou ▲ 67' 6.6
  7. 94L. Socka Bongue ▲ 88' 6.3
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Philippe Montanier
  1. 30G. Larsonneur 7.2
  2. 13J. Ferreira 6.9
  3. 15C. Lamba 6.6
  4. 3M. Nade 7.2
  5. 6M. Bernauer 6.3
  6. 5M. Jaber 6.6
  7. 35L. Gadegbeku ▼ 46' 6.7
  8. 10F. Tardieu 7.0
  9. 7I. Cardona ▼ 88' 7.6
  10. 20A. Boakye ▼ 80' 7.6
  11. 11B. Old ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 1B. Maubleu
  2. 2S. Stojkovic
  3. 34L. Traore
  4. 31N. El Jamali ▲ 80' 6.3
  5. 28I. Miladinovic ▲ 46' 7.2
  6. 17J. Duffus ▲ 88' 6.7
  7. 32L. Stassin ▲ 46' 7.5

Thống kê

012
510
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm15
2Trúng đích6
6Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
2Phạt góc5
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
398Chuyền bóng525
327Chuyền chính xác451
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
43Ghi được62
49Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu