AS Saint-Étienne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Clermont Foot 63

AS Saint-Étienne vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 1-0 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 1, Clermont Foot 63 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLDDD Clermont Foot 63
  1. HT0-0
  2. 55' A. Boakye · L. Stassin 1-0
  3. 59' Benjamin Old
  4. 67' F. Diedhiou A. Camblan
  5. 68' M. Tourraine I. Coulibaly
  6. 68' V. Nsimba E. H. Kone
  7. 68' M. Caufriez J. Gastien
  8. 69' I. Miladinovic A. Moueffek
  9. 81' Y. Bellache E. Cantero
  10. 88' D. Appiah K. Pedro
  11. 89' P. Eymard N. El Jamali
  12. 90'+3 I. Cardona L. Stassin
  13. FT1-0

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Philippe Montanier
  1. 30G. Larsonneur
  2. 39K. Pedro▼ 88'
  3. 15C. Lamba
  4. 3M. Nade
  5. 11B. Old
  6. 29A. Moueffek▼ 69'
  7. 5M. Jaber
  8. 10F. Tardieu
  9. 31N. El Jamali▼ 89'
  10. 9L. Stassin▼ 90'
  11. 20A. Boakye

Dự bị 7

  1. 1B. Maubleu
  2. 8D. Appiah▲ 88'
  3. 19E. Annan
  4. 35L. Gadegbeku
  5. 36P. Eymard▲ 89'
  6. 28I. Miladinovic▲ 69'
  7. 7I. Cardona▲ 90'
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch
  2. 93I. Coulibaly▼ 68'
  3. 28I. M'Bahia
  4. 21Y. Salmier
  5. 38E. H. Kone▼ 68'
  6. 25J. Gastien▼ 68'
  7. 77E. Cantero▼ 81'
  8. 44A. Ackra
  9. 2A. Baallal
  10. 29I. Fakili
  11. 7A. Camblan▼ 67'

Dự bị 7

  1. 1M. N'Diaye
  2. 14M. Tourraine▲ 68'
  3. 12V. Nsimba▲ 68'
  4. 13J. Astic
  5. 5M. Caufriez▲ 68'
  6. 8Y. Bellache▲ 81'
  7. 18F. Diedhiou▲ 67'

Thống kê

016
400
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích6
6Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
5Cứu thua5
556Chuyền bóng414
87%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
62Ghi được43
49Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu