OGC Nice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nîmes Olympique

OGC Nice vs Nîmes Olympique

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 Nîmes Olympique tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 7, hòa 0, Nîmes Olympique thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
H. Ben El Hadj
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LLWWW Nîmes Olympique
  1. 4' A. Gouiri 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Lees Melou H. Boudaoui
  4. 50' 1-1 L. Landre
  5. 54' Youcef Atal
  6. 55' Birger Meling
  7. 60' Lamine Fomba
  8. 61' J. Lotomba F. Daniliuc
  9. 61' K. Dolberg Y. Atal
  10. 69' H. Duljević M. Koné
  11. 70' N. Eliasson Y. Benrahou
  12. 75' A. Claude Maurice 2-1
  13. 76' K. Thuram-Ulien M. Maolida
  14. 79' Morgan Schneiderlin
  15. 80' N. Ueda L. Landre
  16. 80' G. Paquiez P. Burner
  17. 85' N. Roux R. Ripart
  18. 90' Jordan Lotomba
  19. 90' Kelyan Guessoum
  20. FT2-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Ursea
  1. 40W. Benítez 7.7
  2. 13H. Kamara 6.7
  3. 20Y. Atal ▼ 61' 7.0
  4. 25J. Todibo 7.3
  5. 5F. Daniliuc ▼ 61' 6.3
  6. 18W. Saliba 7.9
  7. 6M. Schneiderlin 7.2
  8. 28H. Boudaoui ▼ 46' 6.5
  9. 10A. Claude Maurice 7.2
  10. 7M. Maolida ▼ 76' 7.0
  11. 11A. Gouiri 8.2

Dự bị 9

  1. 8P. Lees Melou ▲ 46' 6.2
  2. 23J. Lotomba ▲ 61' 6.6
  3. 9K. Dolberg ▲ 61' 6.3
  4. 19K. Thuram-Ulien ▲ 76' 6.9
  5. 2S. N'Soki
  6. 33M. Sellouki
  7. 14D. Ndoye
  8. 3Robson Bambu
  9. 30Y. Cardinale
Nîmes Olympique Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Plancque
  1. 30B. Reynet 6.2
  2. 5L. Landre ▼ 80' 7.2
  3. 3B. Meling 6.2
  4. 21P. Burner ▼ 80' 6.9
  5. 2K. Guessoum 6.3
  6. 10Z. Ferhat 7.5
  7. 18A. Cubas 6.9
  8. 12L. Fomba 6.5
  9. 22Y. Benrahou ▼ 70' 7.2
  10. 20R. Ripart ▼ 85' 6.9
  11. 28M. Koné ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 17H. Duljević ▲ 69' 6.9
  2. 7N. Eliasson ▲ 70' 6.7
  3. 27N. Ueda ▲ 80' 6.5
  4. 15G. Paquiez ▲ 80' 6.9
  5. 25N. Roux ▲ 85' 6.9
  6. 40A. Nazih
  7. 24S. Ben Amar
  8. 11M. Ahlinvi
  9. 14A. Valério

Thống kê

030
630
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm22
4Trúng đích7
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
0Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
6Cứu thua2
587Chuyền bóng475
510Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền82%

So sánh

54Trận đấu42
75Ghi được42
87Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu