OGC Nice vs Nîmes Olympique
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-3 Nîmes Olympique tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 7, hòa 0, Nîmes Olympique thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- A. Gautier
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LLWWW Nîmes Olympique
- 6' A. Claude Maurice · M. Maolida 1-0
- 31' Pablo Martinez
- 33' Stanley N'Soki
- 43' 1-1 L. Landre · Y. Benrahou
- HT1-1
- 49' Hicham Boudaoui
- 53' Danilo
- 53' 1-2 R. Philippoteaux
- 58' ▲ C. Hérelle ▼ P. Burner
- 58' ▲ M. Koné ▼ R. Philippoteaux
- 64' ▲ I. Ganago ▼ K. Thuram-Ulien
- 65' Gaëtan Paquiez
- 65' Yassine Benrahou
- 75' Sidy Sarr
- 76' ▲ A. Briançon ▼ N. Roux
- 77' ▲ A. Lusamba ▼ M. Maolida
- 90' ▲ L. Buadés ▼ Y. Benrahou
- 90'+2 1-3 M. Koné
- FT1-3
Đội hình
- 40W. Benítez 6.1
- 4Dante 6.9
- 15P. Burner ▼ 58' 6.6
- 2S. N'Soki 7.7
- 21Danilo Barbosa 6.3
- 8P. Lees Melou 7.2
- 18A. Claude Maurice ⚽ 7.0
- 19K. Thuram-Ulien ▼ 64' 7.1
- 28H. Boudaoui 5.2
- 9K. Dolberg 6.7
- 7M. Maolida ⇢ ▼ 77' 7.5
Dự bị 7
- 29C. Hérelle ▲ 58' 6.3
- 14I. Ganago ▲ 64' 6.7
- 22A. Lusamba ▲ 77' 6.3
- 6M. Wagué
- 16Y. Clementia
- 5R. Durmisi
- 23M. Sarr
- 30P. Bernardoni 6.9
- 5L. Landre ⚽ 7.3
- 4P. Martinez 6.6
- 15G. Paquiez 6.6
- 26F. Miguel 7.1
- 10Z. Ferhat 5.7
- 7R. Philippoteaux ⚽ ▼ 58' 7.1
- 12L. Fomba 7.1
- 6S. Sarr 6.5
- 22Y. Benrahou ⇢ ▼ 90' 6.5
- 25N. Roux ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 28M. Koné ⚽ ▲ 58' 7.0
- 23A. Briançon ▲ 76' 5.9
- 19L. Buadés ▲ 90'
- 16L. Dias
- 29S. Alakouch
- 14A. Valério
- 17H. Duljević
Thống kê
12⚑1
⚑740
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm10
3Trúng đích5
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
506Chuyền bóng351
437Chuyền chính xác286
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
31Trận đấu30
46Ghi được31
41Thủng lưới51
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai16