Nîmes Olympique
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

Nîmes Olympique vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Nîmes Olympique 0-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nîmes Olympique thắng 1, hòa 0, OGC Nice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade des Costières, Nîmes
Trọng tài
R. Buquet
Phong độ
LLWWW Nîmes Olympique
DDDLD OGC Nice
  1. 7' K. Guessoum L. Landre
  2. 28' Morgan Schneiderlin
  3. HT0-0
  4. 56' Morgan Schneiderlin
  5. 56' Morgan Schneiderlin
  6. 60' Nolan Roux
  7. 68' D. Ndoye H. Kamara
  8. 79' A. Claude Maurice Rony Lopes
  9. 83' M. Koné N. Roux
  10. 85' 0-1 D. Ndoye
  11. 88' S. Alakouch P. Burner
  12. 88' R. Ripart N. Eliasson
  13. 88' M. Majouga H. Duljević
  14. 89' A. Pelmard A. Gouiri
  15. 90'+4 0-2 A. Claude Maurice · J. Reine-Adélaïde
  16. FT0-2

Đội hình

Nîmes Olympique Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Arpinon
  1. 30B. Reynet 6.9
  2. 5L. Landre ▼ 7'
  3. 15G. Paquiez 6.9
  4. 21P. Burner ▼ 88' 7.5
  5. 26F. Miguel 6.9
  6. 10Z. Ferhat 6.7
  7. 7N. Eliasson ▼ 88' 7.3
  8. 6S. Sarr 7.3
  9. 11M. Ahlinvi 6.9
  10. 25N. Roux ▼ 83' 7.2
  11. 17H. Duljević ▼ 88' 7.5

Dự bị 9

  1. 2K. Guessoum ▲ 7' 6.5
  2. 28M. Koné ▲ 83' 6.2
  3. 29S. Alakouch ▲ 88'
  4. 20R. Ripart ▲ 88'
  5. 33M. Majouga ▲ 88'
  6. 13K. Aribi
  7. 19L. Buadés
  8. 12L. Fomba
  9. 40A. Nazih
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Ursea
  1. 40W. Benítez 7.6
  2. 23J. Lotomba 6.5
  3. 2S. N'Soki 7.2
  4. 3Robson Bambu 7.2
  5. 5F. Daniliuc 7.3
  6. 6M. Schneiderlin 6.3
  7. 13H. Kamara ▼ 68' 6.9
  8. 29J. Reine-Adélaïde 6.6
  9. 19K. Thuram-Ulien 6.9
  10. 22Rony Lopes ▼ 79' 7.9
  11. 11A. Gouiri ▼ 89' 6.3

Dự bị 8

  1. 14D. Ndoye ▲ 68' 7.3
  2. 10A. Claude Maurice ▲ 79' 7.2
  3. 24A. Pelmard ▲ 89'
  4. 30Y. Cardinale
  5. 27A. Trouillet
  6. 34S. Ben Seghir
  7. 35H. Mahou
  8. 33T. Pionnier

Thống kê

014
521
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm14
4Trúng đích6
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
420Chuyền bóng530
339Chuyền chính xác455
81%Chính xác chuyền86%

So sánh

42Trận đấu54
42Ghi được75
78Thủng lưới87
1Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu