Nîmes Olympique
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
OGC Nice

Nîmes Olympique vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Nîmes Olympique 1-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nîmes Olympique thắng 1, hòa 0, OGC Nice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade des Costières, Nîmes
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
LLWWW Nîmes Olympique
DDDLD OGC Nice
  1. 10' 0-1 W. Cyprien11m
  2. 11' Racine Coly
  3. 16' 0-2 I. Ganago · W. Cyprien
  4. 25' Theo Valls
  5. 35' Christophe Herelle
  6. 43' Wylan Cyprien
  7. 45'+1 R. Ripart11m 1-2
  8. HT1-2
  9. 51' Racine Coly
  10. 51' Racine Coly
  11. 53' A. Pelmard I. Sacko
  12. 58' S. Sarr P. Valdivia
  13. 68' V. Stojanovski H. Duljević
  14. 71' Pablo Martinez
  15. 72' Adrien Tameze
  16. 76' I. Cissé A. Lusamba
  17. 78' R. Philippoteaux T. Valls
  18. 83' K. Thuram-Ulien I. Ganago
  19. 89' Romain Philippoteaux
  20. 90' Pablo Martinez
  21. 90' Sofiane Alakouch
  22. 90' Anthony Briancon
  23. 90' Pablo Martinez
  24. FT1-2

Đội hình

Nîmes Olympique Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: B. Blaquart
  1. 30P. Bernardoni 6.2
  2. 4P. Martinez 6.2
  3. 23A. Briançon 6.2
  4. 26F. Miguel 7.1
  5. 29S. Alakouch 6.9
  6. 8P. Valdivia ▼ 58' 6.3
  7. 10Z. Ferhat 6.1
  8. 18T. Valls ▼ 78' 6.6
  9. 14A. Bobichon 7.3
  10. 17H. Duljević ▼ 68' 7.1
  11. 20R. Ripart 7.5

Dự bị 7

  1. 6S. Sarr ▲ 58' 6.9
  2. 11V. Stojanovski ▲ 68' 6.5
  3. 7R. Philippoteaux ▲ 78' 6.2
  4. 15G. Paquiez
  5. 16L. Dias
  6. 5L. Landre
  7. 27K. Denkey
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 16Y. Clementia 7.0
  2. 4Dante 6.5
  3. 29C. Hérelle 6.9
  4. 12R. Coly 5.7
  5. 15P. Burner 6.4
  6. 5A. Tameze 7.3
  7. 25W. Cyprien 7.6
  8. 8P. Lees Melou 6.6
  9. 22A. Lusamba ▼ 76' 6.7
  10. 18I. Sacko ▼ 53' 6.7
  11. 14I. Ganago ▼ 83' 7.5

Dự bị 7

  1. 24A. Pelmard ▲ 53' 6.6
  2. 34I. Cissé ▲ 76' 6.6
  3. 19K. Thuram-Ulien ▲ 83' 6.6
  4. 35Alexandre Conceicao
  5. 11B. Srarfi
  6. 30Y. Cardinale
  7. 33E. Sylvestre

Thống kê

252
151
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm6
5Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
2Phạt góc1
3Việt vị0
21Phạm lỗi12
5Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
425Chuyền bóng381
351Chuyền chính xác298
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

30Trận đấu31
31Ghi được46
51Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu