Nîmes Olympique
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

Nîmes Olympique vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Nîmes Olympique 0-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nîmes Olympique thắng 1, hòa 0, OGC Nice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade des Costières, Nîmes
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
LLWWW Nîmes Olympique
DDDLD OGC Nice
  1. 14' Faitout Maouassa
  2. 17' Danilo
  3. 20' Faitout Maouassa
  4. 20' Faitout Maouassa
  5. 29' Mario Balotelli
  6. 45' Loïck Landre
  7. 45'+5 H. Lybohy U. Bozok
  8. HT0-0
  9. 46' G. Paquiez B. Guillaume
  10. 46' I. Ganago Danilo Barbosa
  11. 57' Christophe Herelle
  12. 61' 0-1 Y. Atal · M. Sarr
  13. 65' Christophe Jallet
  14. 73' Myziane Maolida
  15. 75' J. Makengo M. Balotelli
  16. 82' R. Alioui S. Thioub
  17. 87' R. Walter M. Maolida
  18. 90' Teji Savanier
  19. 90' Theo Valls
  20. FT0-1

Đội hình

Nîmes Olympique Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Blaquart
  1. 30P. Bernardoni 7.8
  2. 5L. Landre 6.0
  3. 18T. Valls 6.5
  4. 11T. Savanier 7.6
  5. 23A. Briançon 7.2
  6. 10Denis Bouanga 5.0
  7. 12F. Maouassa 4.4
  8. 20R. Ripart 7.0
  9. 22S. Thioub ▼ 82' 7.1
  10. 25B. Guillaume ▼ 46' 6.2
  11. 19U. Bozok ▼ 45' 5.9

Dự bị 7

  1. 27H. Lybohy ▲ 45' 6.8
  2. 15G. Paquiez ▲ 46' 6.1
  3. 7R. Alioui ▲ 82' 6.6
  4. 1B. Valette
  5. 9C. Dépres
  6. 14A. Bobichon
  7. 26F. Miguel
OGC Nice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Vieira
  1. 40W. Benítez 7.8
  2. 24C. Jallet 6.7
  3. 31Dante 7.2
  4. 29C. Hérelle 8.0
  5. 23M. Sarr 7.6
  6. 20Y. Atal 8.0
  7. 5A. Tameze 7.1
  8. 25W. Cyprien 7.7
  9. 21Danilo Barbosa ▼ 46' 5.5
  10. 9M. Balotelli ▼ 75' 6.2
  11. 26M. Maolida ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 14I. Ganago ▲ 46' 6.6
  2. 27J. Makengo ▲ 75' 6.4
  3. 6R. Walter ▲ 87' 6.5
  4. 15P. Burner
  5. 18I. Sacko
  6. 28O. Boscagli
  7. 30Y. Cardinale

Thống kê

244
650
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm13
3Trúng đích8
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
4Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
264Chuyền bóng616
175Chuyền chính xác540
66%Chính xác chuyền88%

So sánh

41Trận đấu41
59Ghi được34
64Thủng lưới41
1.44Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu