OGC Nice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nîmes Olympique

OGC Nice vs Nîmes Olympique

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-0 Nîmes Olympique tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 7, hòa 0, Nîmes Olympique thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LLWWW Nîmes Olympique
  1. 31' Igniatius Ganago
  2. 41' Y. Atal · A. Tameze 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Loïck Landre
  5. 54' A. Saint-Maximin · E. Sylvestre 2-0
  6. 62' J. Ferri T. Valls
  7. 63' R. Walter W. Cyprien
  8. 63' R. Ripart U. Bozok
  9. 72' M. Maolida E. Sylvestre
  10. 76' S. Thioub Denis Bouanga
  11. 82' P. Lees Melou I. Ganago
  12. 88' Sofiane Alakouch
  13. 90' Sada Thioub
  14. FT2-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 40W. Benítez 8.8
  2. 31Dante 7.7
  3. 29C. Hérelle 7.1
  4. 23M. Sarr 7.2
  5. 20Y. Atal 7.6
  6. 5A. Tameze 7.9
  7. 25W. Cyprien ▼ 63' 7.4
  8. 21Danilo Barbosa 7.7
  9. 7A. Saint-Maximin 7.2
  10. 33E. Sylvestre ▼ 72' 6.8
  11. 14I. Ganago ▼ 82' 7.4

Dự bị 7

  1. 6R. Walter ▲ 63' 6.8
  2. 26M. Maolida ▲ 72' 6.8
  3. 8P. Lees Melou ▲ 82' 6.6
  4. 12R. Coly
  5. 15P. Burner
  6. 16Y. Clementia
  7. 27J. Makengo
Nîmes Olympique Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Blaquart
  1. 30P. Bernardoni 7.1
  2. 5L. Landre 5.8
  3. 18T. Valls ▼ 62' 6.6
  4. 11T. Savanier 6.8
  5. 23A. Briançon 6.8
  6. 15G. Paquiez 6.3
  7. 10Denis Bouanga ▼ 76' 6.3
  8. 29S. Alakouch 6.4
  9. 7R. Alioui 6.5
  10. 14A. Bobichon 5.9
  11. 19U. Bozok ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 6J. Ferri ▲ 62' 6.5
  2. 20R. Ripart ▲ 63' 7.0
  3. 22S. Thioub ▲ 76' 6.3
  4. 1B. Valette
  5. 12F. Maouassa
  6. 25B. Guillaume
  7. 27H. Lybohy

Thống kê

016
430
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm14
7Trúng đích7
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
651Chuyền bóng345
557Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền79%

So sánh

41Trận đấu41
34Ghi được59
41Thủng lưới64
0.83Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu