Paris Saint-Germain W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 3-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 1, Le Havre AC W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- WLWLW Paris Saint-Germain W
- WDLWL Le Havre AC W
- 24' C. Boisardphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Liaigre ▼ M. N'Dongala
- 46' ▲ T. Greboval ▼ C. Hocine
- 47' O. Picard 2-0
- 57' M. Garbino · L. Azzaro 3-0
- 61' ▲ H. Sangare ▼ C. Mateo
- 61' ▲ N. Haheim ▼ L. Azzaro
- 65' ▲ S. Kassi ▼ I. Adjabi
- 65' ▲ E. Mbakem-Niaro ▼ T. Gallais
- 65' ▲ Z. Stievenart ▼ M. Mendy
- 71' Sarah Kassi
- 72' ▲ T. Seika ▼ F. Rossi
- 79' ▲ T. Sissoko ▼ D. Davis
- 79' ▲ M. Dore ▼ J. Nassi
- FT3-0
Đội hình
- 16M. Chavas 7.2
- 18M. N'Dongala ▼ 46' 6.7
- 2C. Hocine ▼ 46' 6.9
- 29D. Davis ▼ 79' 7.0
- 3L. Bogaert 6.9
- 24A. Le Moguedec 7.2
- 4K. Korosec 6.6
- 21O. Picard ⚽ 8.3
- 7M. Garbino ⚽ 8.3
- 9L. Azzaro ⇢ ▼ 61' 6.7
- 10C. Mateo ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 1I. Marques
- 26F. Liaigre ▲ 46' 6.9
- 19T. Greboval ▲ 46' 7.6
- 23T. Sissoko ▲ 79' 6.6
- 34S. Yerro
- 15H. Sangare ▲ 61' 6.7
- 22N. Haheim ▲ 61' 6.3
- 16L. Philippe 7.0
- 18E. Kouache 5.7
- 28C. Boisard 6.7
- 3A. Baron 6.9
- 20F. Rossi ▼ 72' 5.9
- 23J. Nassi ▼ 79' 6.3
- 37E. Lefevre 6.6
- 22C. Gavory 6.3
- 9I. Adjabi ▼ 65' 6.5
- 11M. Mendy ▼ 65' 6.7
- 39T. Gallais ▼ 65' 6.5
Dự bị 6
- 29E. Launay
- 38M. Dore ▲ 79' 6.9
- 17S. Kassi ▲ 65' 6.7
- 19E. Mbakem-Niaro ▲ 65' 6.7
- 35T. Seika ▲ 72' 6.5
- 7Z. Stievenart ▲ 65' 6.5
Thống kê
00⚑8
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
29Dứt điểm3
7Trúng đích1
13Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
619Chuyền bóng303
538Chuyền chính xác188
87%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu21
57Ghi được22
35Thủng lưới45
1.68Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai11