Le Havre AC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 1-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Trọng tài
- C. Laur
- Phong độ
- WDLWL Le Havre AC W
- WLWLW Paris Saint-Germain W
- 9' 0-1 M. Bourdieu
- 10' S. Gordon · N. Coton-Pélagie 1-1
- 27' S. Elisor
- 41' 1-2 C. Matéo
- HT1-2
- 46' ▲ T. Samoura ▼ C. Ould Hocine
- 55' ▲ M. Le Mouël ▼ D. Corboz
- 58' 1-3 C. Matéo · S. Vaysse
- 63' ▲ C. Gavory ▼ R. Enguehard
- 63' ▲ Kelsey Araújo ▼ F. Hoarau
- 67' M. Bourdieu
- 70' ▲ L. Fleury ▼ M. Bourdieu
- 81' ▲ M. Mendy ▼ N. Ali Nadjim
- 81' ▲ E. Aigbogun ▼ C. Matéo
- 83' M. Le Mouel
- 90' ▲ A. Baradji ▼ N. Coton-Pélagie
- 90' ▲ C. Effa Effa ▼ S. Elisor
- FT1-3
Đội hình
- 16L. Philippe
- 3F. Hoarau ▼ 63'
- 29D. Davis
- 7N. Coton-Pélagie ▼ 90'
- 6S. Demeyere
- 8S. Elisor ▼ 90'
- 14R. Enguehard ▼ 63'
- 18E. Kouache
- 10E. Sumo
- 19N. Ali Nadjim ▼ 81'
- 23S. Gordon
Dự bị 7
- 22C. Gavory ▲ 63'
- 9Kelsey Araújo ▲ 63'
- 11M. Mendy ▲ 81'
- 26A. Baradji ▲ 90'
- 21C. Effa Effa ▲ 90'
- 1O. Arsenieva
- 33É. Aubert
- 16C. Nnadozie
- 27J. Soyer
- 19T. Greboval
- 2C. Ould Hocine ▼ 46'
- 3L. Bogaert
- 17G. Thiney
- 22S. Vaysse
- 8D. Corboz ▼ 55'
- 21O. Sarr
- 11C. Matéo ▼ 81'
- 9M. Bourdieu ▼ 70'
Dự bị 7
- 31T. Samoura ▲ 46'
- 15M. Le Mouël ▲ 55'
- 28L. Fleury ▲ 70'
- 23E. Aigbogun ▲ 81'
- 24A. Binaté
- 1C. Pecharman
- 7T. Laplacette
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 9 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | 45 - 12 | +33 | 55 | |
| 3 | 22 | 44 - 18 | +26 | 42 | |
| 4 | 22 | 49 - 20 | +29 | 39 | |
| 5 | 22 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 8 | 22 | 31 - 45 | -14 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 41 | -21 | 24 | |
| 10 | 22 | 12 - 53 | -41 | 15 | |
| 11 | 22 | 16 - 48 | -32 | 12 | |
| 12 | 22 | 15 - 58 | -43 | 6 |
So sánh
22Trận đấu24
31Ghi được47
45Thủng lưới18
1.41Bàn thắng mỗi trận1.96
4Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai21