FC Fleury 91 W vs Dijon FCO W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-0 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 4, hòa 5, Dijon FCO W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- WWLLW Dijon FCO W
- 26' Noémie Carage
- HT0-0
- 49' Sarah Jankovska
- 53' Kate Taylor
- 61' ▲ M. Vairon ▼ T. McGrady
- 61' ▲ Wang Yanwen ▼ S. Jankovska
- 69' ▲ I. Konan ▼ B. Louis
- 69' ▲ Wu Chengshu ▼ N. Krezyman
- 85' ▲ D. Kopińska ▼ H. Diaz
- 87' Margaux Vairon
- 90'+1 ▲ L. Gay ▼ M. Terchoun
- 90' ▲ R. Lavaud ▼ O. Picard
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Picaud 8.3
- 12C. Meffometou 6.9
- 5A. Butel 7.3
- 44H. Diaz ▼ 85' 6.7
- 10F. Robert 6.9
- 28I. Jaurena 6.9
- 21M. Dafeur 6.9
- 20C. Fernandes 6.6
- 8E. Kamczyk 6.9
- 27B. Louis ▼ 69' 6.0
- 14A. Traoré 7.0
Dự bị 7
- 19I. Konan ▲ 69' 6.9
- 7D. Kopińska ▲ 85' 6.3
- 15A. Bizet
- 16E. Francart
- 13Z. Burns
- 75A. Tounkara
- 25Morgane Martins
- 1K. Talaslahti 8.0
- 4L. Goetsch 7.3
- 26K. Taylor 6.6
- 28N. Carage 6.7
- 3T. McGrady ▼ 61' 6.6
- 10O. Picard ▼ 90' 6.3
- 8L. Declercq 7.3
- 14S. Jankovska ▼ 61' 6.7
- 23N. Krezyman ▼ 69' 6.6
- 7V. Pinther 6.9
- 11M. Terchoun ▼ 90' 7.7
Dự bị 6
- 24M. Vairon ▲ 61' 6.3
- 12Wang Yanwen ▲ 61' 6.9
- 15Wu Chengshu ▲ 69' 6.7
- 6L. Gay ▲ 90'
- 17R. Lavaud ▲ 90'
- 16A. Pinguet
Thống kê
00⚑3
⚑240
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm13
4Trúng đích8
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
7Cứu thua4
450Chuyền bóng396
327Chuyền chính xác294
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
40Ghi được41
30Thủng lưới28
1.82Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai23