Dijon FCO W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Fleury 91 W

Dijon FCO W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 2-2 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 1, hòa 5, FC Fleury 91 W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 4' 0-1 C. Meffometou
  2. 35' Océane Celia Picard
  3. HT0-1
  4. 52' Charlotte Fernandes
  5. 54' Inès Jaurena
  6. 54' K. Jedlińska N. Krezyman
  7. 58' 0-2 S. Kassi · C. Meffometou
  8. 66' Wang Yanwen O. Picard
  9. 66' A. Fontaine B. Louis
  10. 67' Léa Declercq
  11. 67' V. Pinther M. Terchoun
  12. 75' L. Gay L. Declercq
  13. 75' R. Lavaud S. Jankovska
  14. 76' V. Pinther 1-2
  15. 82' I. Konan F. Robert
  16. 85' Lina Gay
  17. 88' V. Pinther · K. Talaslahti 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Dijon FCO W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Joseph
  1. 1K. Talaslahti 6.7
  2. 4L. Goetsch 6.7
  3. 5M. Grec 6.6
  4. 26K. Taylor 6.2
  5. 28N. Carage 6.6
  6. 8L. Declercq ▼ 75' 7.5
  7. 23N. Krezyman ▼ 54' 6.6
  8. 10O. Picard ▼ 66' 6.9
  9. 14S. Jankovska ▼ 75' 7.2
  10. 11M. Terchoun ▼ 67' 7.3
  11. 15Wu Chengshu 6.9

Dự bị 7

  1. 20K. Jedlińska ▲ 54' 6.9
  2. 12Wang Yanwen ▲ 66' 6.3
  3. 7V. Pinther ⚽2 ▲ 67' 8.6
  4. 6L. Gay ▲ 75' 7.0
  5. 17R. Lavaud ▲ 75' 6.9
  6. 16A. Pinguet
  7. 24M. Vairon
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Picaud 8.3
  2. 12C. Meffometou 8.2
  3. 22W. Zieniewicz 6.2
  4. 28I. Jaurena 6.9
  5. 20C. Fernandes 6.5
  6. 10F. Robert ▼ 82' 7.0
  7. 2S. Kassi 7.2
  8. 21M. Dafeur 6.6
  9. 8E. Kamczyk 7.2
  10. 14A. Traoré 6.9
  11. 27B. Louis ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 9A. Fontaine ▲ 66' 6.2
  2. 19I. Konan ▲ 82' 6.3
  3. 6J. Mazo
  4. 11N. Ben Khaled
  5. 17E. Badu
  6. 15A. Bizet
  7. 16E. Francart

Thống kê

039
320
49%Kiểm soát bóng51%
29Dứt điểm9
12Trúng đích5
8Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua10
432Chuyền bóng446
335Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
41Ghi được40
28Thủng lưới30
1.78Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu