Dijon FCO W
1 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
FC Fleury 91 W

Dijon FCO W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-5 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 1, hòa 5, FC Fleury 91 W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
C. Laur
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 12' J. Dear · O. Hurtré 1-0
  2. 18' 1-1 B. Louis · E. Kamczyk
  3. 37' 1-2 C. Sandvejphản lưới
  4. 39' 1-3 B. Louis
  5. 43' 1-4 L. Le Garrec · M. Dafeur
  6. HT1-4
  7. 46' M. Terchoun R. Borgella
  8. 62' L. Goetsch R. Lavaud
  9. 62' C. Delacellery O. Hurtré
  10. 68' J. Yango O. Fulutudilu
  11. 68' R. Kouassi A. Fontaine
  12. 78' C. Fernandes C. Meffometou
  13. 79' S. Kassi B. Louis
  14. 85' M. Diakité M. Levasseur
  15. 89' 1-5 L. Le Garrec
  16. FT1-5

Đội hình

Dijon FCO W HLV: C. Forest
  1. 1L. Lichtfus
  2. 3C. Sandvej
  3. 5M. Grec
  4. 25Morgane Martins
  5. 24M. Vairon
  6. 22E. Tyryshkina
  7. 14J. Dear
  8. 9R. Borgella ▼ 46'
  9. 17R. Lavaud ▼ 62'
  10. 10M. Roth
  11. 27O. Hurtré ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 11M. Terchoun ▲ 46'
  2. 4L. Goetsch ▲ 62'
  3. 32C. Delacellery ▲ 62'
  4. 16E. Burns
  5. 13A. Soleilhet
  6. 34L. Rejany
  7. 33L. Feddaoui
FC Fleury 91 W HLV: F. Abriel
  1. 1M. Heil
  2. 12C. Meffometou ▼ 78'
  3. 7M. Levasseur ▼ 85'
  4. 25J. Piga
  5. 4C. Swaby
  6. 9A. Fontaine ▼ 68'
  7. 10L. Le Garrec
  8. 21M. Dafeur
  9. 8E. Kamczyk
  10. 27B. Louis ▼ 79'
  11. 22O. Fulutudilu ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 5J. Yango ▲ 68'
  2. 13R. Kouassi ▲ 68'
  3. 20C. Fernandes ▲ 78'
  4. 2S. Kassi ▲ 79'
  5. 29M. Diakité ▲ 85'
  6. 30C. N'Gazi
  7. 17J. Debever

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

22Trận đấu22
12Ghi được49
53Thủng lưới20
0.55Bàn thắng mỗi trận2.23
3Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu