Olympique Lyonnais W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 8-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Stade de Reims W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- LDLWL Stade de Reims W
- 5' A. Hegerberg · M. Dumornay 1-0
- 13' 1-1 A. Le Moguédec · J. Swierot
- 33' Jade Zohra Nassi
- 38' W. Renard · S. Bacha 2-1
- HT2-1
- 48' M. Dumornay · L. Heaps 3-1
- 64' S. Däbritz · M. Dumornay 4-1
- 68' ▲ V. Bècho ▼ K. Diani
- 69' ▲ D. Marozsán ▼ D. Egurrola
- 69' ▲ E. Le Sommer ▼ M. Dumornay
- 69' ▲ L. Mana ▼ J. Nassi
- 74' ▲ M. Gyau ▼ L. Notel
- 74' ▲ Mélissa Gomes ▼ H. Sangaré
- 75' ▲ S. Huerta ▼ S. Bacha
- 77' E. Carpenter · L. Heaps 5-1
- 81' ▲ E. Junttila-Nelhage ▼ W. Renard
- 81' ▲ L. Bourgain ▼ A. Le Moguédec
- 90' V. Bècho · D. Marozsán 6-1
- 90'+2 A. Hegerberg · D. Marozsán 7-1
- 90'+4 E. Carpenter 8-1
- FT8-1
Đội hình
- 1C. Endler 6.7
- 12E. Carpenter ⚽2 8.9
- 33Tarciane 7.3
- 3W. Renard ⚽ ▼ 81' 7.9
- 4S. Bacha ⇢ ▼ 75' 7.9
- 13D. Egurrola ▼ 69' 7.3
- 8S. Däbritz ⚽ 7.7
- 11K. Diani ▼ 68' 6.9
- 26L. Heaps ⇢2 8.3
- 14A. Hegerberg ⚽2 9.2
- 6M. Dumornay ⚽ ⇢2 ▼ 69' 9.5
Dự bị 7
- 27V. Bècho ⚽ ▲ 68' 7.6
- 10D. Marozsán ▲ 69' 8.0
- 9E. Le Sommer ▲ 69' 6.7
- 2S. Huerta ▲ 75' 6.9
- 5E. Junttila-Nelhage ▲ 81' 6.7
- 18A. Sombath
- 30L. Benkarth
- 40M. Heil 4.5
- 7C. Ndzana 5.2
- 41A. Maoulida 5.6
- 21L. Notel ▼ 74' 6.0
- 11J. Nassi ▼ 69' 6.2
- 6A. Le Moguédec ⚽ ▼ 81' 7.5
- 10R. Corboz 6.2
- 15M. Boucly 5.9
- 19J. Swierot ⇢ 6.9
- 29H. Sangaré ▼ 74' 6.6
- 8L. Calba 6.2
Dự bị 7
- 17L. Mana ▲ 69' 6.3
- 3M. Gyau ▲ 74' 5.7
- 9Mélissa Gomes ▲ 74' 6.3
- 26L. Bourgain ▲ 81' 6.0
- 5M. Essimi
- 1K. Massey
- 2M. Kack
Thống kê
00⚑9
⚑210
73%Kiểm soát bóng27%
21Dứt điểm3
10Trúng đích2
7Chệch đích0
18Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
639Chuyền bóng232
552Chuyền chính xác146
86%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu22
127Ghi được24
15Thủng lưới49
3.74Bàn thắng mỗi trận1.09
24Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn15
72Hiệp hai14