Olympique Lyonnais W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Stade de Reims W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- LDLWL Stade de Reims W
- 13' E. Le Sommer 1-0
- 18' E. Le Sommer · V. Bècho 2-0
- 34' S. Däbritz 3-0
- 45' 3-1 S. Chossenotte · O. Demehin
- HT3-1
- 49' A. Hegerberg · E. Carpenter 4-1
- 59' ▲ A. Sombath ▼ E. Carpenter
- 59' ▲ D. van de Donk ▼ L. Horan
- 60' ▲ A. Majri ▼ A. Hegerberg
- 65' ▲ C. Meyong ▼ A. Le Moguédec
- 65' ▲ Mélissa Gomes ▼ N. Mouchon
- 65' ▲ J. Nassi ▼ S. Chossenotte
- 68' ▲ D. Cascarino ▼ V. Bècho
- 76' ▲ L. Bourgain ▼ L. Joly
- 77' ▲ W. Sangaré ▼ S. Bacha
- 78' ▲ T. Eninger ▼ J. Rastocle
- 80' Colette Ndzana
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Endler 7.0
- 12E. Carpenter ⇢ ▼ 59' 7.2
- 21V. Gilles 7.3
- 29G. Mbock Bathy 7.3
- 4S. Bacha ▼ 77' 8.2
- 10D. Marozsán 7.9
- 26L. Horan ▼ 59' 7.6
- 8S. Däbritz ⚽ 7.6
- 27V. Bècho ⇢ ▼ 68' 7.0
- 14A. Hegerberg ⚽ ▼ 60' 7.3
- 9E. Le Sommer ⚽2 9.2
Dự bị 7
- 18A. Sombath ▲ 59' 6.7
- 17D. van de Donk ▲ 59' 6.9
- 7A. Majri ▲ 60' 7.3
- 20D. Cascarino ▲ 68' 7.2
- 15W. Sangaré ▲ 77' 6.3
- 11K. Diani
- 30L. Benkarth
- 30K. Szemik 7.6
- 8C. Ndzana 5.7
- 5J. Pasquereau 6.0
- 4O. Demehin ⇢ 6.6
- 21L. Notel 6.2
- 18S. Chossenotte ⚽ ▼ 65' 6.9
- 17J. Rastocle ▼ 78' 6.5
- 15L. Joly ▼ 76' 6.5
- 25R. Imuran 6.5
- 6A. Le Moguédec ▼ 65' 6.3
- 20N. Mouchon ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 13C. Meyong ▲ 65' 6.9
- 9Mélissa Gomes ▲ 65' 6.6
- 11J. Nassi ▲ 65' 6.7
- 26L. Bourgain ▲ 76' 6.5
- 7T. Eninger ▲ 78' 6.7
- 10R. Corboz
- 16C. Wibaut
Thống kê
00⚑7
⚑310
74%Kiểm soát bóng26%
28Dứt điểm3
12Trúng đích3
9Chệch đích0
19Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua8
636Chuyền bóng215
550Chuyền chính xác126
86%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
35Trận đấu24
126Ghi được34
26Thủng lưới38
3.6Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn12
60Hiệp hai21