Stade de Reims W
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Olympique Lyonnais W

Stade de Reims W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 1-5 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune II, Reims
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 20' 0-1 A. Sombath · D. van de Donk
  2. 27' R. Imuran 1-1
  3. 43' 1-2 E. Le Sommer · S. Bacha
  4. 45'+1 1-3 M. Dumornay · K. Diani
  5. HT1-3
  6. 46' A. Hegerberg D. van de Donk
  7. 61' T. Eninger S. Chossenotte
  8. 61' R. Corboz L. Joly
  9. 61' S. Däbritz D. Egurrola
  10. 61' V. Bècho K. Diani
  11. 67' P. Morroni E. Le Sommer
  12. 67' A. Majri M. Dumornay
  13. 74' A. Le Moguédec C. Meyong
  14. 74' N. Mouchon R. Imuran
  15. 79' J. Nassi Mélissa Gomes
  16. 87' 1-4 L. Horan · A. Hegerberg
  17. 89' 1-5 A. Majri · V. Bècho
  18. FT1-5

Đội hình

Stade de Reims W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Miquel
  1. 30K. Szemik 6.3
  2. 14M. Ngock 5.6
  3. 2M. Kack 6.2
  4. 5J. Pasquereau 5.9
  5. 4O. Demehin 5.9
  6. 8C. Ndzana 5.9
  7. 18S. Chossenotte ▼ 61' 6.2
  8. 15L. Joly ▼ 61' 6.2
  9. 13C. Meyong ▼ 74' 6.2
  10. 25R. Imuran ▼ 74' 7.2
  11. 9Mélissa Gomes ▼ 79' 7.2

Dự bị 7

  1. 7T. Eninger ▲ 61' 6.3
  2. 10R. Corboz ▲ 61' 6.5
  3. 6A. Le Moguédec ▲ 74' 6.2
  4. 20N. Mouchon ▲ 74' 6.2
  5. 11J. Nassi ▲ 79' 6.7
  6. 1M. Wood
  7. 17J. Rastocle
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 30L. Benkarth 6.3
  2. 18A. Sombath 7.5
  3. 21V. Gilles 7.9
  4. 29G. Mbock Bathy 7.2
  5. 4S. Bacha 8.5
  6. 17D. van de Donk ▼ 46' 7.0
  7. 13D. Egurrola ▼ 61' 7.0
  8. 26L. Horan 7.9
  9. 11K. Diani ▼ 61' 7.6
  10. 9E. Le Sommer ▼ 67' 7.9
  11. 6M. Dumornay ▼ 67' 8.0

Dự bị 7

  1. 14A. Hegerberg ▲ 46' 7.9
  2. 8S. Däbritz ▲ 61' 7.0
  3. 27V. Bècho ▲ 61' 6.9
  4. 5P. Morroni ▲ 67' 6.6
  5. 7A. Majri ▲ 67' 7.2
  6. 16F. Belhadj
  7. 3W. Renard

Thống kê

003
600
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm26
2Trúng đích11
2Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
6Cứu thua1
237Chuyền bóng523
152Chuyền chính xác461
64%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

24Trận đấu35
34Ghi được126
38Thủng lưới26
1.42Bàn thắng mỗi trận3.6
9Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu