Olympique Lyonnais W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 6-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Stade de Reims W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Championship - Semi-finals
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- LDLWL Stade de Reims W
- 12' W. Renard 1-0
- 36' D. van de Donk · L. Horan 2-0
- 43' A. Majri 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Ngock ▼ L. Joly
- 57' K. Diani · D. Egurrola 4-0
- 58' M. Dumornay · L. Horan 5-0
- 64' ▲ P. Morroni ▼ S. Bacha
- 64' ▲ V. Bècho ▼ M. Dumornay
- 66' K. Diani 6-0
- 68' ▲ N. Mouchon ▼ Mélissa Gomes
- 68' ▲ R. Imuran ▼ J. Nassi
- 68' ▲ S. Chossenotte ▼ M. Gyau
- 70' ▲ D. Marozsán ▼ L. Horan
- 70' ▲ D. Cascarino ▼ A. Majri
- 77' ▲ A. Hegerberg ▼ D. van de Donk
- 78' ▲ A. Le Moguédec ▼ R. Corboz
- 88' Perle Morroni
- FT6-0
Đội hình
- 1C. Endler 7.0
- 12E. Carpenter 7.3
- 21V. Gilles 7.9
- 3W. Renard ⚽ 8.3
- 4S. Bacha ▼ 64' 7.9
- 17D. van de Donk ⚽ ▼ 77' 8.3
- 13D. Egurrola ⇢ 7.9
- 26L. Horan ⇢2 ▼ 70' 7.9
- 11K. Diani ⚽2 9.2
- 6M. Dumornay ⚽ ▼ 64' 7.9
- 7A. Majri ⚽ ▼ 70' 8.2
Dự bị 7
- 5P. Morroni ▲ 64' 6.6
- 27V. Bècho ▲ 64' 6.6
- 10D. Marozsán ▲ 70' 7.2
- 20D. Cascarino ▲ 70' 7.0
- 14A. Hegerberg ▲ 77' 6.6
- 18A. Sombath
- 16F. Belhadj
- 30K. Szemik 6.6
- 3M. Gyau ▼ 68' 6.0
- 17J. Rastocle 5.9
- 2M. Kack 5.3
- 8C. Ndzana 6.2
- 21L. Notel 5.9
- 13C. Meyong 6.2
- 10R. Corboz ▼ 78' 6.5
- 15L. Joly ▼ 46' 6.6
- 9Mélissa Gomes ▼ 68' 6.3
- 11J. Nassi ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 14M. Ngock ▲ 46' 6.2
- 20N. Mouchon ▲ 68' 6.3
- 25R. Imuran ▲ 68' 6.6
- 18S. Chossenotte ▲ 68' 6.6
- 6A. Le Moguédec ▲ 78' 6.5
- 16C. Wibaut
- 19A. Connesson
Thống kê
01⚑13
⚑200
69%Kiểm soát bóng31%
30Dứt điểm4
13Trúng đích1
14Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
13Phạt góc2
1Việt vị0
4Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
1Cứu thua7
558Chuyền bóng253
493Chuyền chính xác173
88%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
35Trận đấu24
126Ghi được34
26Thủng lưới38
3.6Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn12
60Hiệp hai21