Olympique Lyonnais W
7 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Stade de Reims W

Olympique Lyonnais W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 7-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Stade de Reims W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 22
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
E. Daupeux
Phong độ
WWLWW Olympique Lyonnais W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 2' D. Marozsán 1-0
  2. 9' W. Renard · A. Majri 2-0
  3. 27' M. Doucoure
  4. 30' M. Malard · D. Marozsán 3-0
  5. 45'+3 J. Cayman
  6. 45' C. Wibaut K. Szemik
  7. HT3-0
  8. 48' O. Demehin
  9. 53' S. Däbritz W. Renard
  10. 53' I. Benyahia D. Egurrola
  11. 57' S. Ouchene
  12. 59' A. Majri · D. Marozsán 4-0
  13. 63' K. Louis C. Meyong
  14. 63' M. Ngock L. Joly
  15. 65' E. Le Sommer · M. Malard 5-0
  16. 66' V. Becho M. Malard
  17. 66' A. Hegerberg S. Bruun
  18. 74' A. Hegerberg · I. Benyahia 6-0
  19. 80' E. Le Sommer · A. Hegerberg 7-0
  20. 81' A. Paljevic E. Holmgren
  21. 81' T. Eninger C. Barclais
  22. 81' S. Chossenotte R. Corboz
  23. 87' 7-1 M. Dumornay · S. Chossenotte
  24. FT7-1

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: S. Bompastor
  1. 40E. Holmgren ▼ 81'
  2. 3W. Renard ▼ 53'
  3. 23J. Cayman
  4. 5P. Morroni
  5. 18A. Sombath
  6. 10D. Marozsán
  7. 7A. Majri
  8. 11D. Egurrola ▼ 53'
  9. 9E. Le Sommer
  10. 24S. Bruun ▼ 66'
  11. 28M. Malard ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 8S. Däbritz ▲ 53'
  2. 25I. Benyahia ▲ 53'
  3. 27V. Becho ▲ 66'
  4. 14A. Hegerberg ▲ 66'
  5. 30A. Paljevic ▲ 81'
  6. 21V. Gilles
  7. 4S. Bacha
Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 30K. Szemik ▼ 45'
  2. 5J. Pasquereau
  3. 3C. Barclais ▼ 81'
  4. 22M. Doucouré
  5. 4O. Demehin
  6. 25R. Imuran
  7. 8S. Ouchène
  8. 6M. Dumornay
  9. 10R. Corboz ▼ 81'
  10. 15L. Joly ▼ 63'
  11. 9C. Meyong ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 40C. Wibaut ▲ 45'
  2. 13K. Louis ▲ 63'
  3. 14M. Ngock ▲ 63'
  4. 7T. Eninger ▲ 81'
  5. 18S. Chossenotte ▲ 81'
  6. 2M. Kack
  7. 33A. Connesson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

30Trận đấu22
81Ghi được40
17Thủng lưới40
2.7Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu