Stade de Reims W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 0-3 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune, Reims
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 13' 0-1 M. Dumornay
- 17' Sofie Svava
- HT0-1
- 64' ▲ L. Mana ▼ L. Calba
- 64' ▲ A. Le Moguédec ▼ M. Ngock
- 64' ▲ D. Egurrola ▼ S. Däbritz
- 64' ▲ A. Hegerberg ▼ A. Majri
- 65' ▲ S. Bacha ▼ S. Svava
- 77' ▲ D. van de Donk ▼ L. Horan
- 77' ▲ K. Diani ▼ T. Chawinga
- 77' 0-2 A. Hegerberg · L. Horan
- 82' ▲ L. Bourgain ▼ Mélissa Gomes
- 87' Colette Ndzana
- 88' ▲ M. White ▼ H. Sangaré
- 88' ▲ M. Essimi ▼ A. Maoulida
- 90'+1 0-3 M. Dumornay · K. Diani
- FT0-3
Đội hình
- 30E. Launay 8.0
- 18K. Adamek 5.9
- 2M. Kack 6.3
- 41A. Maoulida ▼ 88' 6.3
- 21L. Notel 6.3
- 7C. Ndzana 6.0
- 29H. Sangaré ▼ 88' 6.2
- 10R. Corboz 6.2
- 14M. Ngock ▼ 64' 7.5
- 8L. Calba ▼ 64' 6.2
- 9Mélissa Gomes ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 12L. Mana ▲ 64' 6.6
- 6A. Le Moguédec ▲ 64' 6.3
- 26L. Bourgain ▲ 82' 6.2
- 20M. White ▲ 88'
- 5M. Essimi ▲ 88'
- 1K. Massey
- 34U. Benera
- 1C. Endler 6.6
- 2S. Huerta 7.2
- 21V. Gilles 7.7
- 18A. Sombath 7.0
- 23S. Svava ▼ 65' 6.9
- 10D. Marozsán 7.7
- 8S. Däbritz ▼ 64' 7.2
- 26L. Horan ⇢ ▼ 77' 8.0
- 7A. Majri ▼ 64' 7.9
- 6M. Dumornay ⚽2 9.2
- 22T. Chawinga ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 13D. Egurrola ▲ 64' 7.0
- 14A. Hegerberg ⚽ ▲ 64' 7.7
- 4S. Bacha ▲ 65' 6.9
- 17D. van de Donk ▲ 77' 6.3
- 11K. Diani ▲ 77' 6.7
- 16F. Belhadj
- 27V. Bècho
Thống kê
01⚑0
⚑810
27%Kiểm soát bóng73%
3Dứt điểm26
0Trúng đích10
3Chệch đích10
0Sút trong vòng cấm23
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn6
0Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
9Cứu thua0
247Chuyền bóng644
152Chuyền chính xác544
62%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
24Ghi được127
49Thủng lưới15
1.09Bàn thắng mỗi trận3.74
4Giữ sạch lưới24
15Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai72