Stade de Reims W
2 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC W

Stade de Reims W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 2-4 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 2, hòa 0, Montpellier HSC W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
LWLWL Montpellier HSC W
  1. 20' Cyrielle Blanc
  2. 42' Soufiya Ngueleu
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 J. Coquet
  5. 52' M. Ngock · M. Boucly 1-1
  6. 69' R. Kadzere N. Ngueleu
  7. 70' 1-2 J. Coquet · I. Onumonu
  8. 71' L. Calba J. Swierot
  9. 72' Assimina Maoulida
  10. 75' Lea Notel
  11. 78' 1-3 I. Onumonu · O. Deslandes
  12. 80' C. Boureillephản lưới 2-3
  13. 86' 2-4 J. Coquet
  14. 87' R. Chaine Rochette K. Louis
  15. 87' L. Gstalter E. Palis
  16. 89' Mélissa Gomes H. Sangaré
  17. 90' R. Corboz M. Ngock
  18. 90' L. Bourgain L. Mana
  19. 90'+1 J. Rouquet C. Blanc
  20. 90'+1 É. Rambaud J. Coquet
  21. FT2-4

Đội hình

Stade de Reims W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Rufié
  1. 1K. Massey 5.3
  2. 2M. Kack 6.2
  3. 41A. Maoulida 6.7
  4. 21L. Notel 6.3
  5. 11J. Nassi 6.3
  6. 6A. Le Moguédec 7.2
  7. 14M. Ngock ▼ 90' 7.6
  8. 15M. Boucly 7.0
  9. 19J. Swierot ▼ 71' 7.3
  10. 29H. Sangaré ▼ 89' 6.7
  11. 17L. Mana ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 8L. Calba ▲ 71' 6.6
  2. 9Mélissa Gomes ▲ 89'
  3. 10R. Corboz ▲ 90' 6.5
  4. 26L. Bourgain ▲ 90'
  5. 20M. White
  6. 7C. Ndzana
  7. 40M. Heil
Montpellier HSC W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Y. Chandioux
  1. 16M. Petiteau 6.3
  2. 18J. Rastocle 6.2
  3. 13C. Boureille 6.2
  4. 24O. Deslandes 6.7
  5. 3M. Levasseur 6.3
  6. 17J. Coquet ⚽3 ▼ 90' 8.9
  7. 15C. Blanc ▼ 90' 6.6
  8. 6E. Palis ▼ 87' 6.2
  9. 5K. Louis ▼ 87' 6.7
  10. 21N. Ngueleu ▼ 69' 6.3
  11. 11I. Onumonu 8.5

Dự bị 7

  1. 99R. Kadzere ▲ 69' 6.3
  2. 33R. Chaine Rochette ▲ 87' 6.2
  3. 22L. Gstalter ▲ 87' 6.3
  4. 34J. Rouquet ▲ 90'
  5. 14É. Rambaud ▲ 90'
  6. 1J. Lerond
  7. 19E. Mbakem-Niaro

Thống kê

022
320
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
4Trúng đích5
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
334Chuyền bóng356
225Chuyền chính xác255
67%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
24Ghi được34
49Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu