Montpellier HSC W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- LWLWL Montpellier HSC W
- LDLWL Stade de Reims W
- 3' J. Coquet · L. Khelifi 1-0
- 41' Lea Khelifi
- HT1-0
- 47' Lola Gstalter
- 62' ▲ R. Chaine Rochette ▼ J. Coquet
- 62' ▲ N. Ngueleu ▼ L. Gstalter
- 62' ▲ M. Boucly ▼ H. Sangaré
- 73' ▲ J. Rouquet ▼ L. Khelifi
- 75' ▲ J. Swierot ▼ J. Nassi
- 75' ▲ Mélissa Gomes ▼ A. Le Moguédec
- 83' ▲ K. Bacoul Juillard ▼ I. Onumonu
- 90'+2 ▲ M. White ▼ K. Adamek
- 90'+2 ▲ L. Bourgain ▼ R. Corboz
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Lerond 6.9
- 3M. Levasseur 7.2
- 6E. Palis 6.7
- 13C. Boureille 7.2
- 24O. Deslandes 6.9
- 8S. Ouchene 6.9
- 17J. Coquet ⚽ ▼ 62' 7.7
- 11I. Onumonu ▼ 83' 6.9
- 7L. Khelifi ⇢ ▼ 73' 6.9
- 5K. Louis 7.5
- 22L. Gstalter ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 33R. Chaine Rochette ▲ 62' 6.9
- 21N. Ngueleu ▲ 62' 7.2
- 38J. Rouquet ▲ 73' 6.3
- 36K. Bacoul Juillard ▲ 83' 6.6
- 30C. Houamria
- 18J. Rastocle
- 34M. Diakité
- 30E. Launay 6.9
- 18K. Adamek ▼ 90' 6.3
- 2M. Kack 6.7
- 21L. Notel 7.3
- 7C. Ndzana 6.7
- 11J. Nassi ▼ 75' 6.6
- 10R. Corboz ▼ 90' 7.2
- 14M. Ngock 7.2
- 8L. Calba 7.2
- 29H. Sangaré ▼ 62' 6.7
- 6A. Le Moguédec ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 15M. Boucly ▲ 62' 6.9
- 19J. Swierot ▲ 75' 6.3
- 9Mélissa Gomes ▲ 75' 6.3
- 20M. White ▲ 90'
- 26L. Bourgain ▲ 90'
- 41A. Maoulida
- 1K. Massey
Thống kê
02⚑4
⚑000
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc0
1Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
468Chuyền bóng486
371Chuyền chính xác393
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
34Ghi được24
36Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai14