Montpellier HSC W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade de Reims W

Montpellier HSC W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 2-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
LWLWL Montpellier HSC W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 25' Kethna Louis
  2. 33' Lea Khelifi
  3. 35' Colette Ndzana
  4. 41' Lou-Ann Joly
  5. HT0-0
  6. 51' K. Louis 1-0
  7. 54' S. Ouchene 2-0
  8. 62' T. Eninger L. Joly
  9. 69' 2-1 R. Imuran
  10. 70' S. Gordon L. Khelifi
  11. 70' M. Levasseur M. Mpome
  12. 70' C. Meyong A. Le Moguédec
  13. 70' Mélissa Gomes S. Chossenotte
  14. 78' C. Bilbault C. Boureille
  15. 83' C. Blanc S. Ouchene
  16. 83' N. Ngueleu N. Mondésir
  17. 87' Charlotte Bilbault
  18. FT2-1

Đội hình

Montpellier HSC W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Y. Chandioux
  1. 1C. Morché 7.0
  2. 12M. Mpome ▼ 70' 6.9
  3. 20M. Lakrar 6.5
  4. 24O. Deslandes 7.3
  5. 25F. Robert 6.3
  6. 13C. Boureille ▼ 78' 6.9
  7. 4M. Torrent 7.5
  8. 9K. Louis 7.3
  9. 7L. Khelifi ▼ 70' 6.9
  10. 11N. Mondésir ▼ 83' 6.9
  11. 8S. Ouchene ▼ 83' 7.3

Dự bị 7

  1. 23S. Gordon ▲ 70' 6.9
  2. 3M. Levasseur ▲ 70' 6.9
  3. 10C. Bilbault ▲ 78' 6.5
  4. 15C. Blanc ▲ 83' 5.9
  5. 21N. Ngueleu ▲ 83' 6.3
  6. 16M. Petiteau
  7. 2L. Gevitz
Stade de Reims W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Miquel
  1. 30K. Szemik 7.0
  2. 17J. Rastocle 6.3
  3. 5J. Pasquereau 6.2
  4. 4O. Demehin 6.7
  5. 8C. Ndzana 6.0
  6. 6A. Le Moguédec ▼ 70' 7.7
  7. 15L. Joly ▼ 62' 7.2
  8. 14M. Ngock 6.7
  9. 18S. Chossenotte ▼ 70' 6.2
  10. 20N. Mouchon 7.3
  11. 25R. Imuran 7.7

Dự bị 7

  1. 7T. Eninger ▲ 62' 6.5
  2. 13C. Meyong ▲ 70' 6.6
  3. 9Mélissa Gomes ▲ 70' 6.9
  4. 1M. Wood
  5. 2M. Kack
  6. 11J. Nassi
  7. 10R. Corboz

Thống kê

037
520
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm6
6Trúng đích3
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
426Chuyền bóng209
342Chuyền chính xác115
80%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu24
33Ghi được34
36Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu