En Avant de Guingamp W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 0-6 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 20' Hélène Fercocq
- 26' 0-1 Morgane Martins
- 28' Leila Peneau
- 35' 0-2 M. Dafeur
- 40' Inès Jaurena
- 45'+2 0-3 B. Louis · E. Kamczyk
- HT0-3
- 53' 0-4 A. Traoré · B. Louis
- 60' Agathe Donnary
- 61' ▲ A. Fontaine ▼ A. Traoré
- 61' ▲ H. Diaz ▼ I. Jaurena
- 61' 0-5 A. Traoré11m
- 62' ▲ S. Daoudi ▼ G. Kazadi
- 62' ▲ M. Bigot ▼ I. Touriss
- 62' ▲ S. Guellati ▼ L. Peneau
- 71' ▲ S. Bhandari ▼ A. Donnary
- 71' ▲ I. Konan ▼ B. Louis
- 72' ▲ Z. Burns ▼ E. Kamczyk
- 79' Hillary Diaz
- 80' ▲ N. Falgayrac ▼ F. Robert
- 83' 0-6 A. Fontaine · N. Falgayrac
- 84' ▲ A. Törrönen ▼ N. Eto
- 90'+4 Maelle Seguin
- FT0-6
Đội hình
- 30M. Sieber 6.2
- 3G. Kazadi ▼ 62' 6.2
- 4H. Fercocq 5.9
- 5M. Renard 5.7
- 25A. Ollivier 5.6
- 14M. Seguin 6.9
- 6A. Donnary ▼ 71' 6.5
- 10L. Peneau ▼ 62' 6.2
- 7I. Touriss ▼ 62' 6.7
- 11A. Péniguel 6.5
- 2N. Eto ▼ 84'
Dự bị 7
- 8S. Daoudi ▲ 62' 6.3
- 29M. Bigot ▲ 62' 6.6
- 19S. Guellati ▲ 62' 6.3
- 9S. Bhandari ▲ 71' 6.9
- 12A. Törrönen ▲ 84' 6.7
- 40L. Vivier
- 34L. Lescop
- 1C. Picaud 6.9
- 20C. Fernandes 7.2
- 5A. Butel 6.9
- 12C. Meffometou 6.9
- 10F. Robert ▼ 80' 6.7
- 21M. Dafeur ⚽ 8.2
- 28I. Jaurena ▼ 61' 6.5
- 25Morgane Martins ⚽ 7.5
- 8E. Kamczyk ⇢ ▼ 72' 7.3
- 27B. Louis ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
- 14A. Traoré ⚽2 ▼ 61' 8.3
Dự bị 7
- 9A. Fontaine ⚽ ▲ 61' 6.9
- 44H. Diaz ▲ 61' 6.3
- 19I. Konan ▲ 71' 6.3
- 13Z. Burns ▲ 72' 6.9
- 32N. Falgayrac ▲ 80' 6.9
- 30P. Cuirinier
- 75A. Tounkara
Thống kê
04⚑4
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm15
2Trúng đích10
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị3
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
453Chuyền bóng431
368Chuyền chính xác356
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
15Ghi được40
85Thủng lưới30
0.68Bàn thắng mỗi trận1.82
0Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai24