FC Fleury 91 W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-2 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 8, hòa 0, En Avant de Guingamp W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Auguste Gentelet, Fleury-Mérogis
- Trọng tài
- S. Elbour
- Phong độ
- WLDLD FC Fleury 91 W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 16' L. Alleway
- 17' 0-1 F. Robert · L. Fleury
- 24' D. Grabowska
- HT0-1
- 46' ▲ M. De Jongh ▼ K. Chapelle
- 52' C. Chatelain
- 59' ▲ A. Traore ▼ A. Lahmari
- 61' ▲ M. Makanza ▼ D. Grabowska
- 77' ▲ D. Diaby ▼ M. Le Mouël
- 79' C. Chatelain
- 79' C. Chatelain
- 80' ▲ H. Diaz ▼ K. Karlsen
- 80' 0-2 F. Robert11m
- 88' ▲ A. Peniguel ▼ F. Robert
- 90'+3 A. Peniguel
- FT0-2
Đội hình
- 16M. Heil
- 20C. Fernandes
- 3C. Sandvej
- 25J. Piga
- 15K. Karlsen ▼ 80'
- 27C. Chatelain
- 11M. Bigot
- 14D. Grabowska ▼ 61'
- 6T. Eninger
- 33V. Samin
- 18K. Chapelle ▼ 46'
Dự bị 7
- 24M. De Jongh ▲ 46'
- 7M. Makanza ▲ 61'
- 12H. Diaz ▲ 80'
- 19A. Leroy
- 23T. Sissoko
- 26L. Chabane
- 30C. Brinon
- 16S. Durand
- 23L. Alleway
- 13H. Mansuy
- 19E. Jezequel
- 3M. Renard
- 25F. Robert ▼ 88'
- 27A. Lahmari ▼ 59'
- 6S. Daoudi
- 15M. Le Mouël ▼ 77'
- 11L. Fleury
- 9S. Cambot
Dự bị 7
- 10A. Traore ▲ 59'
- 7D. Diaby ▲ 77'
- 20A. Peniguel ▲ 88'
- 30M. Le Page
- 14S. Tall
- 29M. Coquil
- 2L. Sotier
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 83 - 4 | +79 | 62 | |
| 2 | 22 | 78 - 6 | +72 | 61 | |
| 3 | 22 | 50 - 23 | +27 | 44 | |
| 4 | 22 | 39 - 29 | +10 | 37 | |
| 5 | 22 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 6 | 22 | 34 - 42 | -8 | 30 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 9 | 22 | 18 - 42 | -24 | 25 | |
| 10 | 22 | 15 - 46 | -31 | 17 | |
| 11 | 22 | 11 - 77 | -66 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 49 | -35 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu22
18Ghi được29
42Thủng lưới32
0.82Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai20