FC Fleury 91 W
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
En Avant de Guingamp W

FC Fleury 91 W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 4-1 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 8, hòa 0, En Avant de Guingamp W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
WLDLD FC Fleury 91 W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 16' Léane Lescop
  2. 22' Adélie Fourre
  3. 32' Grace Kazadi Ntambwe
  4. 32' Sana Daoudi
  5. 32' Adélie Fourre
  6. 32' Adélie Fourre
  7. 38' 0-1 M. Bigot · M. Seguin
  8. 45'+1 Marine Dafeur
  9. HT0-1
  10. 46' Morgane Martins C. Meffometou
  11. 55' B. Louis 1-1
  12. 58' A. Fontaine B. Louis
  13. 67' F. Robert · A. Traoré 2-1
  14. 68' L. Peneau M. Bigot
  15. 69' A. Donnary M. Seguin
  16. 70' A. Tounkara A. Bizet
  17. 76' S. Bhandari A. Ollivier
  18. 77' J. Mazo M. Dafeur
  19. 84' A. Traoré · F. Robert 3-1
  20. 86' Marie-Morgane Sieber
  21. 86' C. Fernandes · F. Robert 4-1
  22. 87' L. Le Lan L. Lescop
  23. 87' I. Touriss S. Daoudi
  24. FT4-1

Đội hình

FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Picaud 6.2
  2. 12C. Meffometou ▼ 46' 6.3
  3. 28I. Jaurena 7.3
  4. 15A. Bizet ▼ 70' 7.3
  5. 20C. Fernandes 8.3
  6. 10F. Robert ⇢2 9.9
  7. 21M. Dafeur ▼ 77' 7.2
  8. 2S. Kassi 7.3
  9. 8E. Kamczyk 7.6
  10. 27B. Louis ▼ 58' 7.9
  11. 14A. Traoré 8.5

Dự bị 7

  1. 25Morgane Martins ▲ 46' 6.9
  2. 9A. Fontaine ▲ 58' 6.6
  3. 75A. Tounkara ▲ 70' 6.9
  4. 6J. Mazo ▲ 77' 6.5
  5. 16E. Francart
  6. 17E. Badu
  7. 5M. Diakité
En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Bonnet
  1. 30M. Sieber 6.9
  2. 3G. Kazadi 6.3
  3. 5M. Renard 5.9
  4. 4H. Fercocq 6.7
  5. 34L. Lescop ▼ 87' 5.9
  6. 17L. Abdu 5.9
  7. 8S. Daoudi ▼ 87' 6.0
  8. 14M. Seguin ▼ 69' 6.7
  9. 25A. Ollivier ▼ 76' 6.7
  10. 29M. Bigot ▼ 68' 7.2
  11. 18A. Fourré 5.2

Dự bị 7

  1. 10L. Peneau ▲ 68' 7.0
  2. 6A. Donnary ▲ 69' 6.6
  3. 9S. Bhandari ▲ 76' 6.2
  4. 28L. Le Lan ▲ 87' 6.5
  5. 7I. Touriss ▲ 87' 6.9
  6. 23M. Brezac
  7. 16L. Prieur

Thống kê

017
061
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm4
11Trúng đích1
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc0
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
490Chuyền bóng342
410Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
40Ghi được15
30Thủng lưới85
1.82Bàn thắng mỗi trận0.68
11Giữ sạch lưới0
13Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu